Tư vấn mua sắm máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 22-BER-E1

Tư vấn mua sắm máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 22-BER-E1

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 31/10/26 lúc 07:20.

  1. MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    399
    Đã được thích:
    0
    Diễn Đàn SEO Việt Nam  1. Tổng quan về máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 22-BER-E1
    Trong các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp, quá trình cấp oxy và khuấy trộn có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả xử lý sinh học. Việc lựa chọn thiết bị sục khí cần căn cứ vào thể tích bể, tải lượng ô nhiễm, chiều sâu nước và yêu cầu vận hành của từng công đoạn.

    Máy sục khí chìm Ejector Tsurumi 22-BER-E1 là thiết bị được sản xuất bởi Tsurumi – Japan. Sản phẩm ứng dụng nguyên lý Ejector để hút không khí, hòa trộn với dòng chất lỏng và đưa hỗn hợp trở lại môi trường xử lý. Cơ chế này hỗ trợ đồng thời quá trình trao đổi khí và tuần hoàn nước trong bể.

    Với công suất động cơ 2,2kW, nguồn điện 380V và lưu lượng tuần hoàn 40m³/h tại cột áp 4,5m, thiết bị phù hợp để xem xét trong các công trình xử lý nước thải có quy mô và điều kiện thủy lực tương ứng.
    [​IMG]

    2. Phân tích thông số kỹ thuật máy Tsurumi 22-BER-E1

    Công suất động cơ 2,2kW/380V

    Máy được trang bị động cơ công suất 2,2kW, sử dụng nguồn điện xoay chiều ba pha 380V. Đây là cấu hình điện phổ biến trong các trạm xử lý nước thải, nhà máy sản xuất và khu công nghiệp.

    Công suất động cơ phản ánh mức tiêu thụ năng lượng danh định của thiết bị. Khi lựa chọn, cần kiểm tra dòng điện định mức, thiết bị bảo vệ quá tải, tiết diện dây dẫn và khả năng đáp ứng của tủ điều khiển. Việc phối hợp đúng hệ thống điện giúp hạn chế sự cố trong quá trình vận hành.

    Lưu lượng 40m³/h tại cột áp 4,5m

    Thông số Q = 40m³/h tại H = 4,5m thể hiện khả năng tuần hoàn chất lỏng của máy tại điểm làm việc được cung cấp.

    Dòng tuần hoàn có vai trò hỗ trợ phân phối oxy, tạo chuyển động trong bể và hạn chế hiện tượng phân tầng. Trong các công đoạn xử lý sinh học, sự chuyển động phù hợp còn giúp duy trì trạng thái phân tán của bùn hoạt tính trong vùng ảnh hưởng của thiết bị.

    Cần phân biệt rõ lưu lượng 40m³/h là lưu lượng chất lỏng, không phải lưu lượng không khí được hút vào. Khi thiết kế hệ thống, kỹ sư cần đánh giá riêng lượng oxy thực tế truyền vào nước để xác định khả năng đáp ứng nhu cầu oxy của vi sinh vật.

    Cột áp tối đa Hmax = 4,5m

    Thiết bị có cột áp tối đa 4,5m. Thông số này là căn cứ để đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện thủy lực tại vị trí lắp đặt.

    Khi tính toán, cần xem xét chiều sâu vận hành, tổn thất áp lực và cấu hình đường ống. Không nên mặc định máy luôn đạt lưu lượng 40m³/h tại mọi điều kiện. Điểm vận hành thực tế cần được xác định dựa trên đường đặc tính máy và đặc tính hệ thống.

    Họng xả DN50mm

    Đầu xả có đường kính danh nghĩa DN50mm, thuận tiện cho việc lựa chọn đường ống và phụ kiện kết nối tương ứng.

    Khi thi công, cần hạn chế các đoạn co, cút không cần thiết để giảm tổn thất thủy lực. Đồng thời, cần bố trí thiết bị phù hợp với hướng tuần hoàn mong muốn trong bể.

    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C

    Máy được thiết kế để làm việc trong môi trường chất lỏng có nhiệt độ từ 0 đến 40°C. Phạm vi này đáp ứng nhiều điều kiện xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp thông thường.

    Vật rắn cho phép qua 35 × 35mm

    Khả năng cho vật rắn qua có kích thước 35 × 35mm là yếu tố cần quan tâm khi sử dụng trong môi trường nước thải có chứa cặn và tạp chất.

    Tuy nhiên, các vật liệu dạng sợi dài, giẻ lau hoặc rác dễ quấn vẫn cần được kiểm soát bằng song chắn rác phù hợp. Điều này giúp hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến bộ phận thủy lực và quá trình vận hành.

    3. Nguyên lý Ejector và hiệu quả sục khí
    Công nghệ Ejector hoạt động dựa trên nguyên lý tạo vùng áp suất thấp nhờ dòng chất lỏng chuyển động qua bộ phận dẫn hướng. Sự chênh lệch áp suất hỗ trợ hút không khí từ bên ngoài vào vùng hòa trộn.

    Không khí được kết hợp với dòng nước, tạo thành hỗn hợp khí – lỏng và phân tán trở lại môi trường xử lý. Quá trình này tăng cường sự tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng, hỗ trợ quá trình truyền oxy.

    Những lợi ích đáng chú ý của cơ chế Ejector gồm:

    • Hỗ trợ đưa không khí vào môi trường nước.
    • Tạo dòng tuần hoàn và khuấy trộn chất lỏng.
    • Hạn chế hiện tượng lắng cặn tại khu vực có dòng chuyển động phù hợp.
    • Kết hợp chức năng cấp khí và khuấy trộn trong cùng một thiết bị.
    Hiệu suất truyền oxy phụ thuộc vào chiều sâu ngập, đặc tính nước thải, nhiệt độ và hàm lượng chất rắn. Vì vậy, cần có dữ liệu thử nghiệm hoặc tài liệu hiệu suất của nhà sản xuất để tính toán chính xác khả năng cấp oxy.

    4. Công nghệ nâng dầu Oil Lifter độc quyền
    Một đặc điểm kỹ thuật đáng chú ý của máy sục khí chìm Tsurumi 22-BER-E1 là được trang bị bộ phận nâng dầu Oil Lifter.

    Cơ cấu này hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực trục và ổ trục ngay cả khi lượng dầu trong buồng dầu xuống mức thấp. Nhờ đó, quá trình bôi trơn được duy trì tốt hơn trong điều kiện vận hành tương ứng.

    Đối với thiết bị chìm làm việc trong môi trường nước thải, việc duy trì điều kiện bôi trơn có ý nghĩa quan trọng. Cơ cấu Oil Lifter góp phần hạn chế hao mòn cơ khí, hỗ trợ bảo vệ các chi tiết chuyển động và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Tuy nhiên, bộ phận này không thay thế quy trình bảo dưỡng định kỳ. Người sử dụng vẫn cần kiểm tra dầu, phớt cơ khí và các bộ phận liên quan theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    5. Ứng dụng của máy sục khí chìm Tsurumi 22-BER-E1
    Với công suất 2,2kW và lưu lượng tuần hoàn 40m³/h tại cột áp 4,5m, thiết bị có thể được xem xét cho những ứng dụng sau:

    Bể điều hòa nước thải: Dòng tuần hoàn hỗ trợ hạn chế phân tầng, giảm hiện tượng lắng cặn và duy trì tính đồng nhất của nước thải trước khi chuyển sang công đoạn xử lý tiếp theo.

    Bể xử lý sinh học: Thiết bị hỗ trợ đưa không khí vào nước và tạo chuyển động trong vùng lắp đặt. Điều này góp phần cải thiện điều kiện tiếp xúc giữa oxy và môi trường chứa vi sinh vật.

    Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp: Có thể xem xét sử dụng tại các công đoạn cần kết hợp khuấy trộn và trao đổi khí. Việc lựa chọn phải căn cứ vào thành phần nước thải, tải lượng ô nhiễm và yêu cầu công nghệ.

    Trạm xử lý nước thải tập trung: Thiết bị có thể bố trí tại các vị trí cần tăng cường tuần hoàn chất lỏng. Kỹ sư cần đánh giá phạm vi ảnh hưởng của dòng chảy để hạn chế hình thành vùng chết trong bể.

    6. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi BER
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với Diễn đàn SEO Việt Nam chất lượng chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!