Tư vấn kỹ thuật về máy khuấy chìm Tsurumi 3Kw xuất xứ Ý

Tư vấn kỹ thuật về máy khuấy chìm Tsurumi 3Kw xuất xứ Ý

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 5/9/26 lúc 10:23.

  1. MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    321
    Đã được thích:
    0
    Diễn Đàn SEO Việt Nam  Trong các hệ thống xử lý nước thải, máy khuấy chìm có nhiệm vụ tạo dòng tuần hoàn trong bể. Thiết bị giúp duy trì trạng thái đồng nhất của chất lỏng và hạn chế hiện tượng lắng cặn. Với các công trình xử lý sinh học, khuấy trộn còn hỗ trợ kiểm soát nồng độ bùn và tăng khả năng tiếp xúc giữa các pha trong bể.

    Máy khuấy chìm Tsurumi 3kw model MMR34NF63.0D-5 là thiết bị thuộc dòng MMR của Tsurumi Avant, được sản xuất tại Italy. Model sử dụng động cơ IE3 công suất 3,0 kW, kết hợp cánh khuấy đường kính 300 mm và lực đẩy 660 N. Theo tài liệu kỹ thuật của Tsurumi Pump Europe, dòng MMR được thiết kế cho các quá trình đồng hóa, khử nitrat và khuấy trộn trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và dân dụng.

    1. Thông số kỹ thuật của Tsurumi MMR34NF63.0D-5
    Model MMR34NF63.0D-5 sử dụng nguồn điện 3 pha, điện áp 380 V theo cấu hình được cung cấp, tần số 50 Hz. Động cơ có công suất định mức 3,0 kW, thiết kế 6 cực và tốc độ khoảng 960 vòng/phút.

    Cánh khuấy có đường kính 300 mm, gồm 3 cánh. Cấu hình này tạo lực đẩy khoảng 660 N, phù hợp cho nhiệm vụ tạo dòng chuyển động trong bể xử lý. Tài liệu dữ liệu 50 Hz của Tsurumi ghi nhận model này có tốc độ 960 rpm, công suất cơ P2 3,0 kW, công suất điện P1 khoảng 3,5 kW và dòng định mức 6,8 A.

    Các thông số chính gồm:

    • Model: MMR34NF63.0D-5
    • Công suất động cơ: 3,0 kW
    • Nguồn điện: 3 pha, 380 V, 50 Hz
    • Động cơ: IE3, 6 cực
    • Tốc độ: khoảng 960 vòng/phút
    • Lực đẩy: 660 N
    • Số cánh: 3
    • Đường kính cánh: 300 mm
    • Cấp cách điện: H
    • Cấp bảo vệ: IP68
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0–60°C
    • Khoảng pH: 6–14
    • Cáp nguồn: 10 m
    • Xuất xứ: Italy
    • Nhà sản xuất: Tsurumi Avant
    Tài liệu hãng cũng công bố dòng MMR có giới hạn mật độ chất lỏng tối đa khoảng 1.100 kg/m³ và chế độ vận hành S1, tức phù hợp với vận hành liên tục khi được lựa chọn và lắp đặt đúng điều kiện thiết kế.

    2. Phân tích động cơ IE3 6 cực
    Động cơ IE3 là một điểm đáng chú ý của MMR34NF63.0D-5. Đây là cấp hiệu suất năng lượng cao, giúp giảm tổn hao điện trong quá trình vận hành.

    Cấu hình 6 cực cho tốc độ quay thấp hơn nhiều loại động cơ 2 hoặc 4 cực. Với máy khuấy chìm, tốc độ khoảng 960 vòng/phút giúp tạo dòng chất lỏng có tính định hướng mà không cần duy trì tốc độ quay quá cao.

    Đặc điểm này có ý nghĩa trong bể sinh học. Dòng khuấy cần đủ mạnh để phân bố bùn và chất hữu cơ, nhưng vẫn phải hạn chế nguy cơ tạo xoáy mạnh hoặc phá vỡ cấu trúc bông bùn.

    Tsurumi cho biết dòng MMR sử dụng động cơ IE3 và được phát triển cho các công đoạn hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí trong xử lý nước thải.

    3. Phân tích lực đẩy 660 N và cánh khuấy 300 mm
    Lực đẩy 660 N là thông số quan trọng khi lựa chọn máy khuấy. Không nên chỉ căn cứ vào công suất động cơ để đánh giá khả năng khuấy của thiết bị.

    MMR34NF63.0D-5 sử dụng cánh đường kính 300 mm với 3 cánh. Khi quay, cánh tạo ra dòng chất lỏng theo phương hướng trục. Dòng này tiếp tục lan truyền trong bể và hình thành vùng tuần hoàn.

    Trong thực tế, hiệu quả khuấy phụ thuộc đồng thời vào thể tích bể, hình học bể, chiều sâu lắp đặt, vị trí máy, đặc tính chất lỏng và số lượng thiết bị. Vì vậy, lực đẩy 660 N cần được xem xét cùng với điều kiện thủy lực của từng công trình.

    Tsurumi cũng cho phép lựa chọn dòng MMR với nhiều đường kính cánh và mức lực đẩy khác nhau. Điều này giúp kỹ sư lựa chọn cấu hình phù hợp với từng quy mô bể.

    4. Vật liệu chế tạo và khả năng làm việc trong nước thải
    Thân máy sử dụng gang EN-GJL-250. Đây là vật liệu thường được sử dụng cho các kết cấu thiết bị cơ khí nhờ độ cứng và khả năng chịu tải phù hợp.

    Cánh khuấy sử dụng AISI 316, vật liệu inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường nước thải. Đặc biệt, cánh là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dòng chất lỏng và chịu tác động cơ học trong quá trình khuấy.

    Trục sử dụng AISI 431, loại thép không gỉ có đặc tính cơ học phù hợp với yêu cầu truyền mô-men xoắn từ động cơ tới cánh khuấy.

    Tsurumi xác nhận cấu hình tiêu chuẩn của MMR sử dụng thân gang EN-GJL-250, cánh AISI 316 và trục AISI 431.

    5. Cấp bảo vệ IP68 và cách điện cấp H
    Động cơ có cấp bảo vệ IP68, phù hợp với thiết kế thiết bị làm việc chìm trong chất lỏng. Tuy nhiên, IP68 không có nghĩa thiết bị có thể lắp đặt tùy ý trong mọi điều kiện. Độ sâu và điều kiện vận hành vẫn phải tuân thủ giới hạn kỹ thuật của nhà sản xuất.

    Cấp cách điện H giúp hệ thống cuộn dây có khả năng chịu nhiệt phù hợp với yêu cầu vận hành của động cơ. Tài liệu Tsurumi cũng xác nhận động cơ MMR sử dụng cách điện cấp H và có cảm biến nhiệt tích hợp để bảo vệ động cơ khỏi quá nhiệt.

    6. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải
    MMR34NF63.0D-5 có thể được sử dụng trong nhiều công đoạn cần khuấy trộn và duy trì trạng thái đồng nhất.

    Bể điều hòa
    Trong bể điều hòa, máy khuấy giúp phân bố đều chất rắn lơ lửng và chất hữu cơ. Quá trình này hạn chế sự phân tầng nồng độ và giảm nguy cơ tích tụ cặn dưới đáy.

    Bể thiếu khí khử nitrat
    Đây là một ứng dụng quan trọng của máy khuấy chìm. Trong quá trình khử nitrat, bể cần duy trì môi trường thiếu oxy nhưng vẫn phải bảo đảm bùn hoạt tính và nguồn carbon tiếp xúc đồng đều.

    Máy khuấy tạo dòng tuần hoàn mà không cần đưa thêm oxy như thiết bị sục khí. Vì vậy, việc bố trí đúng vị trí có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả quá trình sinh học.

    Bể kỵ khí và bể chứa bùn
    Trong các bể có hàm lượng chất rắn cao, khuấy trộn giúp hạn chế hiện tượng lắng và tạo vùng chết thủy lực. Thiết bị có thể được bố trí đơn hoặc nhiều máy tùy theo kích thước và hình dạng bể.

    Bể sinh học hiếu khí
    Máy khuấy có thể phối hợp với hệ thống sục khí để tăng khả năng phân bố dòng nước và bùn trong bể. Tsurumi cũng nêu khả năng kết hợp MMR với các thiết bị sục khí chìm như TRN tùy theo yêu cầu công nghệ.

    7. Tư vấn khi lựa chọn và lắp đặt
    Khi lựa chọn MMR34NF63.0D-5, cần xác định trước thể tích bể, chiều sâu nước, kích thước hình học, nồng độ chất rắn, đặc tính nước thải và yêu cầu về mức độ đồng nhất.

    Không nên chỉ dựa vào công suất 3 kW để xác định số lượng máy khuấy. Kỹ sư cần tính toán trường dòng, lực đẩy cần thiết và vị trí lắp đặt.

    Cáp nguồn tiêu chuẩn dài 10 m giúp thuận tiện cho việc đấu nối trong nhiều công trình. Khi thi công, cần bố trí hệ thống giá đỡ và dẫn hướng chắc chắn, đồng thời bảo đảm cánh khuấy có khoảng hở phù hợp với thành và đáy bể.

    8. Thông tin liên hệ nhận tư vấn báo giá
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy khuấy chìm Tsurumi chất lượng
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với Diễn đàn SEO Việt Nam chất lượng chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!