Diễn Đàn SEO Việt Nam Trong hệ thống thu gom và xử lý nước thải, máy bơm chìm có nhiệm vụ vận chuyển nước từ bể thu gom đến các công đoạn tiếp theo. Đối với các trạm bơm có lưu lượng vừa phải, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên nhiều yếu tố như lưu lượng thiết kế, cột áp, kích thước đường ống, đặc tính chất lỏng và hàm lượng chất rắn. Bơm nước thải Tsurumi 50UT2.4 là máy bơm chìm nước thải công suất 0,4kW, sử dụng nguồn điện 3 pha 380V, họng xả DN50 và được thiết kế theo cấu trúc cánh bơm xoáy. Model này phù hợp cho nhiều ứng dụng bơm chuyển nước thải sinh hoạt và nước có chứa chất rắn. 1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 50UT2.4 Các thông số chính của máy bơm gồm: Model: Tsurumi 50UT2.4 Công suất: 0,4kW Điện áp sử dụng: 380V, 3 pha Lưu lượng tối đa: Qmax = 0,3m³/phút Quy đổi lưu lượng: khoảng 18m³/giờ Cột áp tối đa: Hmax = 9m Họng xả: DN50 Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C Cáp tiêu chuẩn: 6m Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter Nhà sản xuất: Tsurumi – Taiwan Tài liệu kỹ thuật Tsurumi công bố model 50UT2.4 thuộc dòng bơm chìm nước thải UT, sử dụng cánh bơm vortex, động cơ cảm ứng 2 cực và có khả năng cho chất rắn kích thước tối đa khoảng 35mm đi qua. Thông số của phiên bản 3 pha được công bố với công suất 0,4kW, cột áp tối đa 9m và lưu lượng tối đa 300L/phút. 2. Phân tích lưu lượng và cột áp Với Qmax 0,3m³/phút, Tsurumi 50UT2.4 có lưu lượng cực đại tương đương khoảng 18m³/giờ. Đây là mức lưu lượng phù hợp với nhiều hệ thống bơm nước thải quy mô nhỏ và vừa, đặc biệt tại bể thu gom, trạm bơm chuyển tiếp hoặc các công trình xử lý có nhu cầu vận chuyển nước không quá lớn. Hmax 9m thể hiện khả năng tạo cột áp tối đa của máy. Trong quá trình lựa chọn thiết bị, không nên hiểu 9m là chiều cao nâng thực tế cố định. Điểm làm việc của bơm phải được xác định trên đường đặc tính Q-H, kết hợp với chiều cao địa hình, tổn thất ma sát trong đường ống, tổn thất cục bộ tại co, van và các phụ kiện. Do đó, nếu hệ thống yêu cầu lưu lượng 15m³/giờ tại cột áp tổng 6m, cần kiểm tra điểm giao giữa đường đặc tính máy bơm và đường đặc tính hệ thống trước khi quyết định sử dụng. Việc tính toán này giúp tránh tình trạng bơm hoạt động ngoài vùng làm việc phù hợp. 3. Cánh bơm vortex hỗ trợ hạn chế tắc nghẽn Một đặc điểm quan trọng của Tsurumi 50UT2.4 là cấu trúc cánh bơm vortex kết hợp với buồng bơm có không gian dòng chảy rộng. Nguyên lý này tạo dòng xoáy để đưa chất lỏng và các hạt rắn đi qua buồng bơm, đồng thời hạn chế hiện tượng chất rắn và vật liệu dạng sợi mắc trực tiếp vào cánh. Theo thông số của Tsurumi, dòng UT có khả năng cho chất rắn kích thước tối đa khoảng 35mm đi qua và được thiết kế cho nước thải, nước có chứa chất rắn. Đặc điểm này có ý nghĩa trong hệ thống nước thải sinh hoạt, nước thải nhà hàng, khách sạn, khu dân cư và các bể thu gom chưa có yêu cầu xử lý rác quá phức tạp. Tuy nhiên, với nước thải chứa nhiều rác thô, dây vải hoặc vật thể kích thước lớn, vẫn cần bố trí song chắn rác hoặc giỏ chắn rác trước bơm. 4. Oil Lifter và bảo vệ cụm làm kín Tsurumi 50UT2.4 được trang bị bộ phận Oil Lifter. Đây là cơ cấu hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực làm việc của phớt cơ khí, giúp duy trì điều kiện bôi trơn trong quá trình vận hành. Đối với máy bơm chìm, phớt cơ khí là bộ phận có vai trò ngăn nước thải xâm nhập vào khoang động cơ. Dòng UT sử dụng cấu trúc phớt cơ khí kép và phớt silicon carbide làm việc trong buồng dầu. Cấu trúc này tạo lớp bảo vệ cho trục và cụm động cơ trước tác động của môi trường chất lỏng. Oil Lifter là một trong những giải pháp kỹ thuật được Tsurumi phát triển nhằm duy trì khả năng bôi trơn cho cụm phớt. Nhờ đó, thiết bị có điều kiện làm việc ổn định hơn trong các chế độ vận hành liên tục. 5. Động cơ 0,4kW/380V Tsurumi 50UT2.4 sử dụng động cơ cảm ứng khô 2 cực, cấp bảo vệ IP68 và cấp cách điện E. Phiên bản 3 pha phù hợp với hệ thống điện công nghiệp 380V tại Việt Nam. Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi ghi nhận model 50UT2.4 có phương thức khởi động trực tiếp D.O.L. và tốc độ khoảng 2.850 vòng/phút ở điều kiện 50Hz. Động cơ có thiết bị bảo vệ nhiệt tích hợp nhằm hỗ trợ bảo vệ khi nhiệt độ động cơ tăng cao. Khi lắp đặt thực tế, vẫn cần kết hợp thiết bị bảo vệ điện phù hợp với dòng định mức, kiểm tra thứ tự pha và bảo đảm nguồn điện ổn định. 6. Điều kiện chất lỏng và phạm vi ứng dụng Tsurumi 50UT2.4 được thiết kế cho nước thải và nước có chứa chất rắn. Nhiệt độ chất lỏng trong phạm vi 0–40°C. Tài liệu dòng UT cũng công bố khoảng pH tham khảo 5–9 đối với môi trường chất lỏng. Vì vậy, model này có thể được xem xét cho các ứng dụng như: Bơm nước thải sinh hoạt. Bể thu gom nước thải. Trạm bơm chuyển tiếp. Bể gom của khu dân cư. Hệ thống nước thải nhà hàng, khách sạn. Bơm nước chứa chất rắn tại một số công trình xử lý môi trường. Bơm thoát nước tại các khu vực có nguy cơ ngập cục bộ. Cáp tiêu chuẩn theo thông tin anh cung cấp dài 6m, thuận tiện cho các bể có chiều sâu lắp đặt tương ứng. Khi thi công, cần bố trí cáp tránh vị trí có thể bị cọ xát, cuốn vào thiết bị hoặc chịu lực kéo trực tiếp. 7. Lưu ý khi lựa chọn và lắp đặt Để Tsurumi 50UT2.4 vận hành hiệu quả, cần xác định chính xác lưu lượng yêu cầu và cột áp tổng của hệ thống. Không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên công suất 0,4kW hoặc Hmax 9m. Đường ống DN50 cần được tính toán phù hợp với lưu lượng thực tế. Hạn chế sử dụng đường ống có quá nhiều co, van và đoạn thu – mở đột ngột vì các yếu tố này làm tăng tổn thất thủy lực. Bơm cũng cần được đặt ở vị trí phù hợp trong bể, tránh hiện tượng hút khí, xoáy bề mặt hoặc bùn cặn tích tụ quá mức quanh khu vực hút. 8. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải Tsurumi thân gang