Diễn Đàn SEO Việt Nam Trong các hệ thống xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học, cấp oxy và khuấy trộn là hai quá trình có mối quan hệ chặt chẽ. Vi sinh vật hiếu khí cần oxy hòa tan để phân hủy các hợp chất hữu cơ và chuyển hóa một số chất ô nhiễm trong nước thải. Đồng thời, bùn hoạt tính cần được duy trì trạng thái phân tán phù hợp để tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật, nước thải và oxy. Máy sục khí chìm Tsurumi 22-BER-E1 được thiết kế theo nguyên lý sục khí dạng ejector tự hút. Thiết bị sử dụng bơm chìm kết hợp bộ khuếch tán venturi-jet. Khi vận hành, dòng chất lỏng tạo ra vùng áp suất thấp tại khu vực nozzle. Không khí từ phía trên mặt nước được hút vào, hòa trộn với nước và phun trở lại bể theo một hướng. Quá trình này tạo đồng thời hiệu ứng sục khí và khuấy trộn. 1. Thông số kỹ thuật máy sục khí chìm Tsurumi 22-BER-E1 Model 22-BER-E1 có công suất động cơ 2.2kW, sử dụng nguồn điện 380V. Đây là mức công suất phù hợp để xem xét cho các hệ thống xử lý có nhu cầu cấp oxy và tạo dòng ở quy mô vừa. Các thông số kỹ thuật được cung cấp cho model gồm: Model: 22-BER-E1 Công suất: 2.2kW/380V Cột áp tối đa: Hmax = 4.5m Điểm làm việc: Q = 40m³/h tại H = 4.5m Họng xả: DN50mm Nhiệt độ chất lỏng: 0 – 40°C Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter Cáp tiêu chuẩn: 6m Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan 2. Nguyên lý hoạt động của Tsurumi 22-BER-E1 Máy được đặt chìm trực tiếp trong bể xử lý. Khi động cơ hoạt động, cánh bơm tạo dòng chất lỏng với vận tốc phù hợp. Dòng chất lỏng đi qua cơ cấu ejector tạo ra vùng áp suất thấp tại vị trí hút khí. Không khí bên ngoài được hút từ phía trên mặt nước thông qua đường dẫn khí. Không khí sau đó được trộn với dòng nước và đi qua bộ khuếch tán. Hỗn hợp khí – nước được phun mạnh theo một hướng vào bể. Các bọt khí phân tán trong nước làm tăng diện tích tiếp xúc giữa không khí và pha lỏng. Trong quá trình bọt khí chuyển động lên trên, một phần oxy được truyền vào nước. Đồng thời, dòng phun tạo chuyển động tuần hoàn, giúp khuấy trộn nước và bùn. Tsurumi mô tả cơ chế BER là sự kết hợp giữa dòng chất lỏng do bơm chìm tạo ra và bộ khuếch tán venturi-jet. Hỗn hợp khí – nước được phun theo một hướng, tạo khả năng khuấy trộn trên phạm vi rộng. 3. Phân tích thông số Q = 40m³/h tại H = 4.5m Một trong những thông số cần quan tâm khi lựa chọn 22-BER-E1 là điểm làm việc Q = 40m³/h tại H = 4.5m. Lưu lượng 40m³/h tương đương khoảng 667 lít/phút. Đây là lưu lượng chất lỏng do cụm bơm tạo ra tại điều kiện cột áp được nêu. Thông số này có ý nghĩa trong việc đánh giá khả năng tạo dòng và tuần hoàn nước trong bể. Tuy nhiên, cần phân biệt lưu lượng nước với lưu lượng khí và khả năng truyền oxy. Lưu lượng nước phản ánh khả năng tạo dòng của máy. Lưu lượng khí phản ánh lượng không khí được hút vào qua cơ cấu ejector. Trong khi đó, lượng oxy thực tế hòa tan vào nước còn phụ thuộc vào chiều sâu ngập nước, nhiệt độ, đặc tính nước thải, nồng độ chất rắn và điều kiện vận hành. Do đó, khi thiết kế hệ thống, không nên xác định số lượng máy chỉ dựa vào công suất 2.2kW. Cần kết hợp tải lượng ô nhiễm, nhu cầu oxy, thể tích bể và yêu cầu khuấy trộn. 4. Ý nghĩa của cột áp Hmax = 4.5m Cột áp tối đa của model theo thông số anh cung cấp là 4.5m. Đây cũng là giới hạn cần xem xét khi xác định điều kiện lắp đặt. Độ sâu nước có ảnh hưởng đến quá trình hút khí của thiết bị. Nếu máy được bố trí vượt quá giới hạn thiết kế, điều kiện thủy lực tại cơ cấu ejector có thể thay đổi và ảnh hưởng đến hiệu quả vận hành. Vì vậy, khi tư vấn thiết bị cho công trình, cần xác định chính xác mực nước vận hành thấp nhất, mực nước bình thường và mực nước cao nhất. Đây là cơ sở để đánh giá vị trí lắp đặt và khả năng làm việc của máy. Tài liệu Tsurumi cũng nêu rõ mỗi model BER có giới hạn độ sâu nước nhất định. Với 22-BER, thông số công bố là 4,5m. 5. Họng xả DN50mm Model 22-BER-E1 sử dụng họng xả DN50mm. Kích thước họng xả liên quan đến kết cấu thủy lực của thiết bị và quá trình hình thành tia phun. Dòng chất lỏng sau khi được bơm qua cơ cấu ejector mang theo không khí đã hút vào. Hỗn hợp này được đẩy ra bể với vận tốc nhất định. Tia phun tạo ra vùng chuyển động xung quanh thiết bị. Trong thiết kế bể, hướng phun cần được tính toán phù hợp với hình dạng công trình. Việc bố trí đúng giúp giảm các vùng nước chuyển động yếu và hỗ trợ phân bố oxy. Đối với bể có chiều dài hoặc chiều rộng lớn, kỹ sư có thể phải tính toán nhiều thiết bị. Khoảng cách giữa các máy và hướng phun cần được xác định dựa trên trường dòng thực tế. 6. Oil Lifter và độ tin cậy khi vận hành Oil Lifter là một trong những công nghệ đáng chú ý trên thiết bị Tsurumi. Cơ cấu này hỗ trợ quá trình bôi trơn và làm mát phớt cơ khí trong buồng dầu. Tsurumi cho biết các thiết bị sục khí chìm của hãng được trang bị những công nghệ như cáp chống thấm theo cơ chế chống mao dẫn, phớt cơ khí kép với bề mặt silicon carbide và Oil Lifter. Những giải pháp này hướng tới việc tăng độ tin cậy khi thiết bị hoạt động trong môi trường nước thải. Đối với máy sục khí chìm, phớt cơ khí có nhiệm vụ ngăn nước xâm nhập vào khoang động cơ. Việc bảo vệ cụm phớt có ý nghĩa quan trọng đối với tuổi thọ động cơ và độ ổn định của thiết bị. Ngoài ra, tài liệu kỹ thuật của dòng BER thể hiện cấu hình phớt cơ khí kép đặt trong buồng dầu và sử dụng vật liệu silicon carbide cho bề mặt làm kín. 7. Nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C Tsurumi 22-BER-E1 được cung cấp với phạm vi nhiệt độ chất lỏng 0 – 40°C theo thông số anh đưa ra. Phạm vi này phù hợp với nhiều hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt và một số loại nước thải công nghiệp có nhiệt độ nằm trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, nhiệt độ nước ảnh hưởng đến khả năng hòa tan oxy. Khi nhiệt độ tăng, khả năng giữ oxy của nước thường giảm. Vì vậy, trong các hệ thống có nhiệt độ nước thải cao, việc tính toán cấp oxy cần được thực hiện theo điều kiện vận hành thực tế. Tài liệu kỹ thuật Tsurumi cũng công bố dòng BER sử dụng cho chất lỏng trong khoảng 0 – 40°C. 8. Ứng dụng của máy sục khí chìm Tsurumi 22-BER-E1 Bể sinh học hiếu khí Đây là ứng dụng quan trọng của máy sục khí chìm. Thiết bị cung cấp oxy và tạo dòng khuấy, hỗ trợ quá trình tiếp xúc giữa nước thải, bùn hoạt tính và oxy. Trong hệ thống xử lý sinh học, máy có thể được bố trí tại bể aerotank hoặc các dạng bể phản ứng cần duy trì điều kiện hiếu khí. Bể điều hòa Bể điều hòa thường cần khuấy để hạn chế phân tầng và lắng cặn. Tùy theo yêu cầu công nghệ, 22-BER-E1 có thể được xem xét để tạo dòng kết hợp cấp khí. Tsurumi giới thiệu thiết bị sục khí chìm cho các ứng dụng xử lý nước thải, trong đó có chức năng sục khí và khuấy trộn tại các bể xử lý. Nước thải thực phẩm Nước thải từ ngành chế biến thực phẩm thường chứa hàm lượng chất hữu cơ đáng kể. Quá trình xử lý sinh học hiếu khí cần được cung cấp oxy phù hợp với tải lượng BOD và COD. Dòng BER của Tsurumi được ứng dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, bao gồm cơ sở sản xuất thực phẩm. Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp Thiết bị có thể được nghiên cứu cho các công trình xử lý nước thải công nghiệp có yêu cầu cấp oxy và khuấy trộn. Việc lựa chọn cần căn cứ vào thành phần nước thải và điều kiện vận hành cụ thể. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Min Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy sục khí chìm Tsurumi