Diễn Đàn SEO Việt Nam Trong các hệ thống xử lý nước thải, lớp váng nổi, bọt sinh học, dầu mỡ và các chất có tỷ trọng nhỏ hơn nước thường tập trung tại bề mặt bể. Nếu không được thu gom, lớp chất nổi có thể phát tán sang các công đoạn tiếp theo, ảnh hưởng đến điều kiện vận hành và làm tăng yêu cầu vệ sinh công trình. Máy hút váng bọt nổi Tsurumi 50FSP2.75 công suất 0.75kW được sử dụng để thu gom lớp chất nổi tại bề mặt nước, đặc biệt trong các công trình xử lý nước thải. Tsurumi FSP là dòng Floating Scum Skimmer, cấu tạo gồm bơm chìm, cơ cấu Jet-Injector và ba phao nổi. Cơ cấu Jet-Injector hỗ trợ duy trì quá trình hút khi đồng thời có nước, không khí và váng đi vào cửa hút. Kết cấu nổi giúp cửa hút duy trì vị trí tương đối với mặt nước khi mực nước thay đổi. 1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 50FSP2.75 Model 50FSP2.75, tương ứng với model FSP công suất 0.75kW và mã 8-FSP3 trong tài liệu kỹ thuật, có các thông số được sử dụng để tư vấn như sau: Thông số Giá trị Model Tsurumi 50FSP2.75 Model cũ 8-FSP3 Công suất 0.75kW Điện áp 3 pha/380V Cột áp tối đa Hmax = 5.35m Lưu lượng tối đa Qmax = 0.25m³/phút Độ sâu hút 0–60mm Đường kính xả 50mm Cáp điện tiêu chuẩn 6m Nhà sản xuất Tsurumi – Japan 2. Phân tích công suất 0.75kW Động cơ 0.75kW cung cấp năng lượng cho quá trình hút và vận chuyển hỗn hợp váng, bọt và nước qua đường ống xả. Đối với thiết bị skimmer, công suất động cơ cần được xem xét cùng lưu lượng, cột áp và đặc tính của lớp chất nổi thay vì đánh giá riêng lẻ. Nguồn điện 3 pha/380V phù hợp với mạng điện công nghiệp phổ biến tại các nhà máy và trạm xử lý nước thải. Động cơ có bảo vệ nhiệt tích hợp, trong khi thân bơm và các bộ phận thủy lực được thiết kế cho môi trường nước thải đã xử lý. Cụm phớt cơ khí kép và khoang dầu hỗ trợ bảo vệ khu vực làm kín trục trong quá trình vận hành. 3. Phân tích lưu lượng Qmax 0.25m³/phút Với Qmax = 0.25m³/phút, lưu lượng cực đại tương đương: 0.25 × 60 = 15m³/giờ. Giá trị này thể hiện khả năng lưu chuyển tối đa trong điều kiện tương ứng của bơm. Lưu lượng thực tế tại công trình sẽ phụ thuộc vào tổng cột áp, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co, van, cao độ điểm xả và đặc tính của dòng chất được thu gom. Khi thiết kế hệ thống, cần xác định điểm làm việc trên đường đặc tính bơm thay vì sử dụng Qmax như lưu lượng vận hành cố định. Cách tiếp cận này giúp xác định chính xác hơn khả năng thu gom váng theo điều kiện thủy lực thực tế. 4. Phân tích cột áp Hmax = 5.35m Hmax = 5.35m là cột áp tối đa được sử dụng để đánh giá khả năng đưa dòng chất thu gom đến vị trí xả. Tổng cột áp của hệ thống bao gồm chênh lệch cao độ và tổn thất áp lực trên tuyến ống. Nếu tuyến xả dài, có nhiều co hoặc van, tổn thất thủy lực sẽ tăng. Khi đó lưu lượng thực tế sẽ thấp hơn Qmax. Vì vậy, trong thiết kế cần tính toán đầy đủ chiều dài tuyến ống, cao độ điểm xả và các tổn thất cục bộ. Đường kính xả 50mm tương đương khoảng 2 inch. Theo thông tin kỹ thuật của Tsurumi, model 8-FSP có khả năng xử lý kích thước chất rắn tối đa khoảng 22mm, với cánh bơm dạng non-clog impeller. Đây là cấu hình phù hợp với nhiệm vụ thu gom váng và chất nổi có chứa cặn nhẹ. 5. Phân tích độ sâu hút 0–60mm Độ sâu hút 0–60mm là thông số có ý nghĩa quan trọng đối với máy hút váng. Cửa hút được bố trí tại vùng gần mặt nước, nơi lớp váng và bọt tập trung. Theo Tsurumi, ba phao nổi giúp cửa hút duy trì vị trí tương đối với mặt nước khi mực nước thay đổi. Người vận hành có thể điều chỉnh độ sâu cửa hút trong khoảng 0–60mm bằng cách thay đổi vị trí phao. Nhờ đó, thiết bị có thể thu gom lớp chất nổi với lượng nước đi kèm được kiểm soát. Cơ cấu Jet-Injector đặc biệt phù hợp với môi trường có bọt, bởi dòng hút có thể đồng thời chứa nước và không khí. Cơ cấu này hỗ trợ duy trì hoạt động hút ổn định trong điều kiện hỗn hợp ba pha nước – khí – váng. 6. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải Tsurumi 50FSP2.75 có thể được bố trí tại các khu vực phát sinh chất nổi như bể sinh học, bể điều hòa, bể lắng, bể tuyển nổi và các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Tại bể sinh học, bùn hoạt tính hoặc vật chất hữu cơ có thể hình thành lớp nổi trong một số điều kiện vận hành. Thiết bị có thể thu gom phần chất nổi này và đưa về bể chứa hoặc công đoạn xử lý tiếp theo. Đối với nước thải có dầu mỡ, FSP có thể hỗ trợ thu gom phần dầu mỡ và chất nhẹ tích tụ trên mặt nước. 7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Min Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy hút váng bọt nổi Tsurumi