Diễn Đàn SEO Việt Nam 1. Tổng quan về máy bơm chìm phòng nổ Tsurumi 100KTX211 Máy bơm chìm phòng nổ Tsurumi 100KTX211 là thiết bị bơm công nghiệp của Tsurumi – Nhật Bản, được xem xét sử dụng trong các hệ thống thoát nước và thu gom chất lỏng tại nhà máy, khu sản xuất và công trình công nghiệp. Sản phẩm có động cơ với khả năng phòng nổ, phù hợp để đánh giá cho các vị trí có yêu cầu kiểm soát nguy cơ cháy nổ khi thiết bị đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn của khu vực lắp đặt. Theo thông số được cung cấp, model 100KTX211 có công suất 11 kW, điện áp 380 V, lưu lượng tối đa 1,43 m³/phút và cột áp tối đa 48,4 m. Họng xả đường kính 100 mm hỗ trợ kết nối với hệ thống đường ống tương thích. Thân và cánh bơm bằng gang tạo kết cấu cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Khả năng cho vật rắn có kích thước 20 × 20 mm đi qua cũng là yếu tố cần xem xét khi đánh giá đặc tính nước cần bơm. Việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên yêu cầu thủy lực, tính chất chất lỏng, điều kiện vận hành và hồ sơ chứng nhận phòng nổ. 2. Phân tích thông số kỹ thuật của Tsurumi 100KTX211 Công suất 11 kW, điện áp 380 V Động cơ có công suất 11 kW, sử dụng nguồn điện 380 V theo thông số được cung cấp. Cấu hình này có thể được xem xét cho các hệ thống thoát nước công nghiệp có yêu cầu vận chuyển chất lỏng phù hợp với khả năng thủy lực của bơm. Công suất động cơ thể hiện khả năng cung cấp năng lượng cho quá trình bơm, nhưng không quyết định độc lập lưu lượng và cột áp thực tế. Khi thiết kế hệ thống điện, cần kiểm tra dòng điện định mức, phương pháp khởi động, thiết bị bảo vệ quá tải và yêu cầu đấu nối theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Tại khu vực nguy hiểm, các thiết bị điện đi kèm cũng phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn tương ứng. Lưu lượng tối đa Qmax = 1,43 m³/phút Lưu lượng tối đa của bơm tương đương 85,8 m³/h. Đây là thông số thể hiện khả năng vận chuyển chất lỏng tại điều kiện làm việc tương ứng trên đường đặc tính của thiết bị. Trong thực tế, lưu lượng phụ thuộc vào tổng cột áp, chiều dài đường ống, đường kính ống và tổn thất qua van, co cùng các phụ kiện. Do đó, lưu lượng vận hành có thể thấp hơn giá trị tối đa. Khi lựa chọn bơm cho hệ thống thoát nước, cần xác định lượng nước phát sinh, dung tích hố thu và thời gian bơm yêu cầu để xác định điểm làm việc phù hợp. Cột áp tối đa Hmax = 48,4 m Cột áp tối đa 48,4 m thể hiện khả năng tạo năng lượng thủy lực của bơm tại một điểm vận hành nhất định. Thông số này cần được xem xét cùng lưu lượng yêu cầu, chênh lệch cao độ và tổn thất thủy lực của hệ thống. Tổng cột áp bao gồm chênh lệch cao độ giữa mực nước và điểm xả, tổn thất ma sát trong đường ống và tổn thất cục bộ qua các phụ kiện. Không nên hiểu rằng bơm luôn đạt lưu lượng 85,8 m³/h tại cột áp 48,4 m. Hai giá trị tối đa thường tương ứng với các điểm làm việc khác nhau trên đường đặc tính. Vì vậy, cần đối chiếu đường cong Q-H của nhà sản xuất trước khi quyết định lựa chọn. Họng xả 100 mm và kích thước vật rắn 20 × 20 mm Họng xả đường kính 100 mm cho phép kết nối với đường ống có kích thước tương thích. Đường ống cần được tính toán theo lưu lượng thiết kế, vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất nhằm duy trì điều kiện vận hành phù hợp. Theo thông số được cung cấp, bơm cho phép vật rắn có kích thước 20 × 20 mm đi qua. Đặc điểm này cần được lưu ý khi bơm nước có lẫn cặn rắn. Tuy nhiên, khả năng cho vật rắn đi qua không đồng nghĩa với việc bơm xử lý được mọi dạng rác. Các vật liệu dạng sợi, giẻ hoặc chất rắn dễ mắc kẹt cần được đánh giá riêng. Đối với nước thải có hàm lượng rác cao, nên xem xét phương án chắn rác hoặc xử lý sơ bộ. Vật liệu gang và động cơ có khả năng phòng nổ Thân và cánh bơm bằng gang tạo kết cấu cơ học phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Khả năng chống ăn mòn phụ thuộc vào độ pH, nhiệt độ và thành phần hóa học của chất lỏng. Vì vậy, cần kiểm tra tính tương thích vật liệu trước khi sử dụng trong môi trường nước thải có tính ăn mòn. Đối với động cơ phòng nổ, cần xác minh chứng nhận, nhóm khí hoặc bụi, cấp nhiệt độ và phân vùng nguy hiểm tại công trình. Thiết bị chỉ phù hợp khi hồ sơ chứng nhận đáp ứng yêu cầu an toàn của khu vực sử dụng. 3. Ứng dụng của máy bơm chìm phòng nổ Tsurumi 100KTX211 Tsurumi 100KTX211 có thể được xem xét cho các hệ thống thoát nước công nghiệp, hố thu nước tại nhà máy, khu vực kỹ thuật và điểm thu gom chất lỏng có yêu cầu lưu lượng, cột áp phù hợp với đặc tính thủy lực của bơm. Tại cơ sở sản xuất hóa chất, khu vực lưu trữ dung môi hoặc nơi có khả năng xuất hiện khí dễ cháy, việc sử dụng phải căn cứ vào đánh giá rủi ro và hồ sơ phân loại khu vực nguy hiểm. Không nên lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên thông tin động cơ phòng nổ mà chưa kiểm tra chứng nhận tương ứng. Trong hệ thống xử lý nước thải, cần đánh giá lưu lượng phát sinh, tổng cột áp, hàm lượng cặn và tính chất ăn mòn. Nếu dòng thải chứa nhiều rác dạng sợi hoặc vật liệu vượt giới hạn cho phép, cần có biện pháp xử lý sơ bộ hoặc lựa chọn thiết bị có cấu tạo thủy lực phù hợp hơn. 4. Tư vấn báo giá máy bơm chìm phòng nổ Tsurumi 100KTX211 CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm chìm phòng nổ Tsurumi KTX