Báo giá thiết bị máy bơm nước thải xây dựng Tsurumi KTZ47.5 giá tốt

Báo giá thiết bị máy bơm nước thải xây dựng Tsurumi KTZ47.5 giá tốt

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 24/8/26 lúc 08:57.

  1. MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    301
    Đã được thích:
    0
    Diễn Đàn SEO Việt Nam  Trong hoạt động xây dựng, khai thác và phát triển hạ tầng, kiểm soát nước tại công trường là một hạng mục có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công, an toàn lao động và điều kiện môi trường. Nước mưa, nước ngầm, nước rò rỉ hoặc nước phát sinh từ quá trình đào đất, rửa vật liệu có thể tích tụ tại hố móng, tầng hầm, rãnh kỹ thuật và các khu vực thấp. Vì vậy, việc lựa chọn máy bơm chìm có lưu lượng, cột áp và kết cấu phù hợp là yêu cầu quan trọng trong thiết kế hệ thống thoát nước tạm thời.

    Máy bơm nước thải xây dựng Tsurumi KTZ47.5 là máy bơm chìm thoát nước 3 pha thuộc dòng KTZ của Tsurumi, được phát triển cho các điều kiện làm việc nặng trong xây dựng, khai thác vật liệu và khai khoáng. Theo thông số kỹ thuật của Tsurumi Europe, KTZ47.5 có công suất động cơ 7,5 kW, lưu lượng cực đại 1.400 lít/phút, cột áp cực đại 40 m và đường kính cửa xả 100 mm.

    Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi KTZ47.5
    Theo cấu hình sản phẩm được cung cấp, Tsurumi KTZ47.5 có các thông số chính:

    • Model: Tsurumi KTZ47.5
    • Công suất: 7,5 kW
    • Điện áp: 380 V
    • Lưu lượng cực đại Qmax: 1,4 m³/phút
    • Cột áp cực đại Hmax: 40 m
    • Họng xả: DN100
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C
    • Cáp điện: 8 m
    • Hãng sản xuất: Tsurumi – Japan
    • Thân bơm: có chữ “TSURUMI” dập nổi
    • Bộ phận nâng dầu: Oil Lifter
    Datasheet KTZ47.5 của Tsurumi ghi nhận cửa xả 100 mm, lưu lượng cực đại 1.400 lít/phút và cột áp cực đại 40 m. Thiết bị thuộc nhóm bơm thoát nước, sử dụng cho chất lỏng trong khoảng 0–40°C; khả năng cho vật rắn đi qua được công bố ở mức tối đa 12 mm.

    Lưu ý rằng tài liệu kỹ thuật quốc tế của Tsurumi thường thể hiện nguồn điện tiêu chuẩn của dòng KTZ theo cấu hình 3 pha 400 V/50 Hz. Với thiết bị 380 V được cung cấp theo yêu cầu của dự án hoặc thị trường, cần đối chiếu nhãn máy và delivery specification sheet trước khi đấu nối. Tsurumi cũng khuyến nghị người sử dụng kiểm tra tài liệu giao hàng để xác nhận thông số thực tế của từng thiết bị.

    Phân tích lưu lượng Qmax = 1,4 m³/phút
    Lưu lượng cực đại của KTZ47.5 đạt 1,4 m³/phút, tương đương khoảng 84 m³/giờ. Đây là mức lưu lượng phù hợp với nhiều hệ thống thoát nước công trường có nhu cầu vận chuyển lượng nước tương đối lớn.

    Tuy nhiên, về mặt thủy lực, Qmax không phải là lưu lượng mà máy luôn đạt được trong mọi điều kiện vận hành. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào quan hệ giữa máy bơm và hệ thống đường ống. Khi chiều cao đẩy tăng, đường ống dài hơn hoặc số lượng van, co, tê và phụ kiện tăng, tổn thất thủy lực sẽ tăng và lưu lượng thực tế giảm.

    Do đó, khi thiết kế hệ thống thoát nước, cần xác định tổng cột áp của hệ thống gồm cột áp tĩnh và tổn thất trên đường ống. Sau đó, đối chiếu với đường đặc tính Q-H của KTZ47.5 để xác định điểm làm việc.

    Ví dụ, không nên căn cứ đơn thuần vào thông số 84 m³/giờ để kết luận rằng máy luôn bơm được 84 m³/giờ tại công trường. Giá trị này là lưu lượng cực đại theo điều kiện đặc tính bơm; lưu lượng thiết kế phải được xác định tại cột áp tương ứng.

    Phân tích cột áp Hmax = 40 m
    KTZ47.5 có Hmax = 40 m, cao hơn đáng kể so với các model có cùng họng xả nhưng được thiết kế thiên về lưu lượng. Đây là đặc điểm đáng chú ý khi hệ thống cần đưa nước từ vị trí thấp lên cao hoặc phải vận chuyển nước qua tuyến ống có tổn thất thủy lực đáng kể.

    Cột áp 40 m thể hiện giới hạn cột áp cực đại theo đường đặc tính. Khi cột áp tiến gần giá trị này, lưu lượng sẽ giảm mạnh. Vì vậy, Hmax cũng không nên được hiểu là chiều cao công trình mà máy luôn có thể bơm với lưu lượng Qmax.

    Trong thực tế, kỹ sư cần xác định cao độ mực nước tại điểm hút, cao độ điểm xả, chiều dài tuyến ống, đường kính ống, vật liệu ống và các tổn thất cục bộ. Đây là cơ sở để tính tổng cột áp và lựa chọn điểm vận hành phù hợp.

    Họng xả DN100 và thiết kế đường ống
    KTZ47.5 sử dụng họng xả DN100, phù hợp với hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa khoảng 100 mm. Tsurumi cung cấp các phương án kết nối cho cửa xả KTZ47.5, trong đó có coupling cho đường ống/ống mềm 4 inch.

    Với lưu lượng cực đại 1,4 m³/phút, đường kính tuyến ống cần được lựa chọn trên cơ sở cân bằng giữa vận tốc dòng chảy, tổn thất áp suất, chi phí vật tư và điều kiện lắp đặt. Việc giảm tiết diện đường ống quá mức có thể làm tăng tổn thất ma sát, khiến điểm làm việc dịch chuyển theo hướng giảm lưu lượng.

    Trong các công trình có tuyến xả dài, việc tính toán đường kính ống có ý nghĩa đặc biệt. Không chỉ máy bơm mà toàn bộ hệ thống gồm bơm, ống, van, khớp nối và vị trí xả phải được xem xét như một hệ thống thủy lực thống nhất.

    Kết cấu bơm phục vụ môi trường xây dựng
    Dòng KTZ được Tsurumi thiết kế với thân gang và cánh bơm gang crom hàm lượng cao, hướng đến các điều kiện làm việc khắc nghiệt trong xây dựng, khai thác vật liệu và khai khoáng. KTZ47.5 sử dụng cánh bán hở, thân bơm bằng gang xám EN-GJL-200 và tấm hút bằng gang dẻo EN-GJS-500-7.

    Cánh bán hở có ý nghĩa đối với các ứng dụng thoát nước có thể xuất hiện cát và các hạt vật chất trong dòng nước. Theo datasheet, KTZ47.5 cho phép xử lý vật rắn tối đa khoảng 12 mm, hàm lượng chất khô tối đa 10% và pH tối đa 5–9.

    Tuy nhiên, các thông số này không có nghĩa máy phù hợp với mọi loại nước thải. Nếu dòng chất lỏng chứa hóa chất có tính ăn mòn cao, bùn đặc, vật liệu dạng sợi hoặc chất rắn kích thước lớn, cần đánh giá riêng thành phần môi trường và lựa chọn dòng bơm chuyên dụng.

    Oil Lifter và hệ thống phớt cơ khí
    Một đặc điểm kỹ thuật quan trọng của KTZ47.5 là Oil Lifter. Đây là công nghệ do Tsurumi phát triển nhằm hỗ trợ quá trình bôi trơn và làm mát cụm phớt cơ khí.

    Theo thông tin công nghệ của Tsurumi, Oil Lifter giúp ổn định khả năng bôi trơn và làm mát phớt cơ khí, đồng thời duy trì hiệu quả làm kín ngay cả khi lượng dầu bôi trơn giảm xuống dưới mức định mức. Tsurumi cho biết cơ cấu này cũng có thể góp phần kéo dài chu kỳ kiểm tra và thay dầu so với cấu hình không sử dụng Oil Lifter.

    Đối với máy bơm chìm, cụm phớt cơ khí có vai trò ngăn môi trường chất lỏng xâm nhập vào khoang động cơ. KTZ47.5 sử dụng phớt cơ khí kép trong buồng dầu, với bề mặt phớt silicon carbide theo datasheet kỹ thuật.

    Đây là một yếu tố cần quan tâm khi thiết bị phải làm việc trong môi trường công trường có nước chứa cát và tạp chất.

    Ứng dụng Tsurumi KTZ47.5 trong xây dựng và môi trường
    KTZ47.5 có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống thoát nước như:

    • Thoát nước hố móng và tầng hầm.
    • Bơm nước ngầm tại công trường.
    • Thoát nước mưa và nước tích tụ tại khu vực thi công.
    • Thoát nước rãnh kỹ thuật, hố thu.
    • Công trình cầu đường và hạ tầng ngầm.
    • Thoát nước tại khu vực khai thác đá, vật liệu xây dựng.
    • Bơm nước có chứa cát và chất rắn nhỏ trong giới hạn kỹ thuật.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải xây dựng Tsurumi KTZ
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với Diễn đàn SEO Việt Nam chất lượng chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!