Diễn Đàn SEO Việt Nam Máy thổi khí Tsurumi TSR3-80 là thiết bị cấp khí dạng Roots blower, được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước, nước thải và các ứng dụng cần nguồn khí ổn định. Thiết bị thuộc dòng TSR của Tsurumi, sử dụng cơ cấu rotor 3 thùy và truyền động bằng dây đai chữ V. Với kích thước đường khí phù hợp cho các hệ thống có lưu lượng tương đối lớn, TSR3-80 có thể được xem xét cho các công trình xử lý nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, hệ thống nuôi trồng thủy sản và các công đoạn cần cấp khí liên tục. Theo thông tin cấu hình được cung cấp, TSR3-80 có dải công suất motor từ 2,2 – 15 kW, tốc độ 900 – 2.400 rpm, lưu lượng khí 2,3 – 7,0 m³/phút và cột áp 1.000 – 6.000 mmAq. Xuất xứ thiết bị là Đài Loan, nhà sản xuất Tsurumi – Japan. 2. Thông số kỹ thuật Tsurumi TSR3-80 Các thông số chính của model TSR3-80 gồm: Model: TSR3-80 Công suất motor: 2,2 – 15 kW Điện áp: 380V tùy cấu hình motor Tốc độ vòng quay: 900 – 2.400 rpm Lưu lượng khí: 2,3 – 7,0 m³/phút Cột áp: 0,1 – 0,6 kg/cm² Cột áp quy đổi: khoảng 1.000 – 6.000 mmAq Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan Xuất xứ: Đài Loan Tài liệu kỹ thuật của dòng TSR cho thấy thiết bị sử dụng rotor 3 thùy, được gia công và cân bằng để hỗ trợ vận hành ổn định. Dòng TSR được Tsurumi định hướng cho các ứng dụng xử lý nước thải, khuấy trộn, phân hủy chất thải và cung cấp oxy. (tsurumi-global.com) 3. Phân tích công suất motor 2,2 – 15 kW Dải công suất 2,2 – 15 kW giúp TSR3-80 có thể đáp ứng nhiều điểm làm việc khác nhau. Trong hệ thống xử lý nước thải, công suất motor phải được xác định dựa trên lưu lượng khí và áp suất yêu cầu. Công suất không phải là thông số độc lập. Khi áp suất đường ống tăng, công suất cần thiết của blower cũng thay đổi. Vì vậy, việc lựa chọn motor cần dựa trên đường đặc tính Q-H của cụm blower. Đối với các bể xử lý sinh học, kỹ sư cần tính toán nhu cầu oxy dựa trên tải lượng BOD, COD, amoni, sinh khối và chế độ vận hành. Sau đó, lưu lượng khí được phân bổ cho hệ thống phân phối khí. Nếu sử dụng nhiều blower, có thể thiết kế chế độ vận hành luân phiên hoặc bố trí máy dự phòng. Cách tổ chức này giúp tăng tính linh hoạt khi bảo trì hoặc khi tải lượng nước thải thay đổi. 4. Phân tích tốc độ 900 – 2.400 rpm TSR3-80 có tốc độ vòng quay trong khoảng 900 – 2.400 rpm theo cấu hình được cung cấp. Tốc độ quay ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng khí và đặc tính vận hành của blower. Ở tốc độ thấp, lưu lượng khí thường phù hợp với các chế độ tải nhỏ hơn. Khi tốc độ tăng, khả năng cấp khí tăng theo cấu hình thiết kế. Tuy nhiên, áp suất làm việc và công suất motor cũng phải được kiểm soát tương ứng. Trong thực tế, không nên vận hành blower vượt quá giới hạn thiết kế của nhà sản xuất. Tốc độ, nhiệt độ, áp suất và điều kiện hút đều cần được kiểm soát trong quá trình vận hành. Việc lựa chọn đúng tốc độ giúp thiết bị làm việc ổn định và hạn chế tiêu hao năng lượng không cần thiết. 5. Phân tích lưu lượng khí 2,3 – 7,0 m³/phút Lưu lượng 2,3 – 7,0 m³/phút tương đương khoảng 138 – 420 m³/h. Đây là thông số quan trọng khi tính toán hệ thống sục khí cho công trình xử lý nước thải. Trong bể aerotank, lượng khí cần thiết phụ thuộc vào tải lượng chất hữu cơ và yêu cầu oxy hóa. Hệ thống phân phối khí phải chuyển lượng khí từ blower thành các bọt khí có kích thước phù hợp. Nếu lưu lượng khí không đủ, nồng độ oxy hòa tan có thể giảm dưới mức yêu cầu công nghệ. Ngược lại, cấp khí vượt nhu cầu có thể làm tăng tiêu thụ điện năng và gây xáo trộn thủy lực không cần thiết. Do đó, khi lựa chọn TSR3-80, cần xác định lưu lượng khí tại điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ sử dụng lưu lượng danh nghĩa. 6. Phân tích cột áp 1.000 – 6.000 mmAq Cột áp của TSR3-80 được cung cấp trong phạm vi 0,1 – 0,6 kg/cm², tương đương khoảng 1.000 – 6.000 mmAq. Trong hệ thống cấp khí, áp suất cần thiết phải vượt qua tổng trở lực của mạng đường ống. Các yếu tố gây tổn thất gồm chiều sâu bể, đường ống, van, co, tê, bộ giảm thanh và hệ thống phân phối khí. Ví dụ, nếu đĩa phân phối khí được lắp ở độ sâu lớn, blower phải tạo áp suất đủ để thắng áp lực nước tại vị trí phân phối. Bên cạnh đó, bản thân đĩa khí cũng tạo ra một mức trở lực nhất định. Vì vậy, cột áp thiết kế cần được tính toán từ toàn bộ hệ thống. Không nên lựa chọn máy chỉ dựa vào chiều sâu bể. 7. Nguyên lý hoạt động của blower TSR Roots blower vận chuyển không khí bằng chuyển động quay đồng bộ của các rotor trong buồng máy. Hai rotor tạo ra các khoang khí và đưa không khí từ phía hút đến phía xả. Dòng TSR sử dụng rotor 3 thùy. Theo Tsurumi, thiết kế này giúp giảm dao động áp suất và hỗ trợ giảm tiếng ồn, rung động trong quá trình vận hành. (tsurumi-global.com) Tài liệu kỹ thuật của dòng TSR thể hiện các bộ phận như vỏ blower, rotor, trục, bánh răng, phớt labyrinth và vòng bi. Cụm truyền động sử dụng pulley và dây đai chữ V. Hệ thống có thể được trang bị bộ lọc, van an toàn, van một chiều, đồng hồ áp suất và bộ giảm thanh hút, xả. Các phụ kiện này hỗ trợ kiểm soát áp suất và bảo vệ thiết bị trong quá trình vận hành. (tsurumi.com.hk) 8. Ứng dụng trong xử lý nước thải sinh hoạt Ứng dụng phổ biến của TSR3-80 là cấp khí cho các công trình xử lý nước thải sinh hoạt. Trong bể aerotank, không khí được đưa qua đường ống chính và phân phối đến hệ thống đĩa khí hoặc ống khí. Oxy được truyền từ pha khí sang pha nước, phục vụ hoạt động của vi sinh vật hiếu khí. Quá trình này hỗ trợ phân hủy các hợp chất hữu cơ và chuyển hóa nitơ theo sơ đồ công nghệ được thiết kế. TSR3-80 có thể được xem xét cho trạm xử lý của khu dân cư, nhà máy, khách sạn, trường học, bệnh viện và các cơ sở sản xuất có nhu cầu cấp khí phù hợp. 9. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp Nước thải công nghiệp có đặc tính biến động theo từng ngành sản xuất. Tải lượng hữu cơ, nồng độ chất rắn và thành phần hóa học có thể thay đổi đáng kể. Trong trường hợp sử dụng công nghệ sinh học hiếu khí, blower cần duy trì lưu lượng và áp suất phù hợp với hệ thống phân phối khí. TSR3-80 có thể được xem xét cho các hệ thống xử lý nước thải thực phẩm, đồ uống, chế biến nông sản, thủy sản và nhiều ngành sản xuất khác. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên kết quả tính toán nhu cầu oxy và đường đặc tính của blower. 10. Ứng dụng khuấy trộn và cung cấp oxy Ngoài bể hiếu khí, dòng khí từ blower còn có thể hỗ trợ quá trình khuấy trộn. Khí được đưa từ dưới lên tạo chuyển động đối lưu trong khối nước. Cách cấp khí này có thể hạn chế vùng chết thủy lực và giảm khả năng tích tụ cặn trong một số bể công nghệ. Tsurumi công bố dòng TSR có thể được sử dụng cho khuấy trộn nước thải, nước cống và hỗ trợ quá trình phân hủy chất thải. Thiết bị cũng được sử dụng cho mục đích cung cấp oxy trong nuôi trồng thủy sản. (tsurumi-global.com) 11. Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản Trong hệ thống nuôi thủy sản thâm canh, duy trì oxy hòa tan là một yêu cầu quan trọng. Blower có thể cấp khí đến các cụm phân phối khí đặt trong ao hoặc bể nuôi. Với lưu lượng 2,3 – 7,0 m³/phút theo cấu hình được cung cấp, TSR3-80 có thể được xem xét cho các hệ thống cần lượng khí tương đối lớn. Tuy nhiên, lưu lượng khí cần được tính toán dựa trên thể tích nước, mật độ nuôi, tải lượng hữu cơ và nhu cầu oxy của đối tượng thủy sản. 12. Báo giá máy thổi khí Tsurumi TSR3-80 CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call) Email: [email protected] VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội. VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy thổi khí đặt cạn Tsurumi