Báo giá sản phẩm máy bơm nước thải trục ngang Tsurumi 50PLS2.4S

Báo giá sản phẩm máy bơm nước thải trục ngang Tsurumi 50PLS2.4S

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 16/10/26 lúc 06:57.

  1. MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    373
    Đã được thích:
    0
    Diễn Đàn SEO Việt Nam  1. Tổng quan về máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.4S
    Máy bơm nước thải Tsurumi 50PLS2.4S là thiết bị được quan tâm trong các ứng dụng thoát nước, bơm chuyển nước thải và phục vụ một số công đoạn trong hệ thống xử lý nước. Sản phẩm có công suất 0,4kW, sử dụng nguồn điện 220V, họng xả DN50mm, phù hợp với những công trình có nhu cầu vận chuyển chất lỏng ở lưu lượng tương đối lớn nhưng không đòi hỏi cột áp cao.

    Sản phẩm mang thương hiệu Tsurumi – Nhật Bản, hướng đến các ứng dụng bơm nước trong dân dụng, dịch vụ và kỹ thuật môi trường. Với kích thước 335 × 150 × 200mm, trọng lượng 6,7kg chưa tính dây cáp, thiết bị thuận tiện khi bố trí tại các vị trí có không gian hạn chế. Khả năng cho vật rắn có đường kính đến 24mm đi qua cũng là thông số đáng chú ý khi lựa chọn bơm cho nguồn nước có chứa cặn thô phù hợp.

    Khi tìm hiểu báo giá máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S, người dùng cần đánh giá đồng thời các thông số thủy lực, điều kiện nguồn điện, đặc tính nước thải và yêu cầu vận hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng đúng nhu cầu công trình.
    [​IMG]

    2. Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S

    Model: 50PLS2.4S
    Công suất: 0.4kw/220V
    Qmax = 0.34 m3/min
    Hmax = 7.1 m
    Họng xả: DN 50mm
    Kích thước DxRxC: 335x150x200mm
    Trọng lượng (trừ dây cáp): 6.7kg
    Nhiệt độ chất lỏng: 0 - 40 độ C
    Vật rắn cho phép qua: 24mm
    Cáp tiêu chuẩn: 5m
    Hãng sản xuất: Tsurumi - Japan

    Các thông số trên là cơ sở để đánh giá khả năng ứng dụng của máy bơm trong từng hệ thống. Cần lưu ý rằng Qmax và Hmax là những giá trị cực đại tại các điều kiện vận hành tương ứng, không có nghĩa thiết bị đạt đồng thời lưu lượng tối đa và cột áp tối đa.

    3. Phân tích các thông số kỹ thuật quan trọng
    Công suất 0,4kW và điện áp 220V
    Công suất động cơ 0,4kW tương đương 400W, phù hợp với các hệ thống bơm nước thải quy mô nhỏ và một số ứng dụng thoát nước tại công trình dân dụng, khu dịch vụ hoặc cơ sở sản xuất nhỏ. Nguồn điện 220V giúp việc tích hợp thiết bị thuận tiện tại những vị trí sử dụng điện một pha.

    Khi lắp đặt, cần lựa chọn thiết bị đóng cắt và bảo vệ điện phù hợp với dòng điện định mức, điều kiện khởi động và môi trường làm việc ẩm ướt. Hệ thống tiếp địa, chống rò điện và phương án đấu nối phải đáp ứng yêu cầu an toàn điện. Việc sử dụng đúng điện áp thiết kế góp phần hạn chế sự cố và duy trì độ ổn định trong quá trình vận hành.

    Lưu lượng tối đa Qmax = 0,34m³/phút
    Lưu lượng tối đa 0,34m³/phút tương đương 20,4m³/h. Thông số này thể hiện khả năng vận chuyển chất lỏng của máy trong điều kiện thủy lực tương ứng.

    Trong hệ thống xử lý nước thải, lưu lượng bơm cần được xác định theo lượng nước phát sinh, thể tích bể thu gom và thời gian bơm yêu cầu. Nếu cần chuyển nước giữa các bể công nghệ, kỹ sư phải tính toán lưu lượng thiết kế để tránh tình trạng bể đầu nguồn bị tràn hoặc bể tiếp nhận không được cấp đủ nước.

    Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào cột áp tổng, chiều dài đường ống, đường kính ống, số lượng co nối và tổn thất qua van. Vì vậy, cần đối chiếu đường đặc tính Q–H của nhà sản xuất trước khi xác định điểm làm việc của bơm.

    Cột áp tối đa Hmax = 7,1m
    Cột áp tối đa 7,1m cho thấy thiết bị phù hợp hơn với các hệ thống có độ cao nâng và tổn thất đường ống tương đối thấp. Khi thiết kế, cần tính tổng cột áp yêu cầu, bao gồm chênh lệch cao độ giữa điểm hút và điểm xả cùng tổn thất thủy lực trên đường ống.

    Nếu hệ thống có tuyến ống dài, nhiều đoạn đổi hướng hoặc điểm xả ở cao độ lớn, lưu lượng có thể giảm đáng kể. Do đó, không nên lựa chọn bơm chỉ dựa trên thông số Hmax mà cần xác định điểm giao giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống.

    Họng xả DN50mm và khả năng cho vật rắn 24mm đi qua
    Họng xả DN50mm tạo điều kiện kết nối với hệ thống đường ống có kích thước danh nghĩa tương ứng. Đường kính ống cần được xác định dựa trên lưu lượng thiết kế, vận tốc dòng chảy và tổn thất áp lực.

    Khả năng cho vật rắn có đường kính đến 24mm đi qua giúp máy xử lý một số nguồn nước có lẫn cặn thô. Tuy nhiên, thông số này không đồng nghĩa bơm có thể xử lý mọi dạng rác. Các vật liệu dạng sợi dài, giẻ vải hoặc tạp chất dễ quấn có thể gây tắc nghẽn. Đối với nước thải có hàm lượng rác cao, nên xem xét bố trí song chắn rác hoặc thiết bị tiền xử lý phù hợp.

    Kích thước, trọng lượng và nhiệt độ chất lỏng
    Kích thước 335 × 150 × 200mm cùng trọng lượng 6,7kg chưa tính cáp giúp thiết bị dễ bố trí và thuận tiện cho công tác kiểm tra, bảo dưỡng. Nhiệt độ chất lỏng cho phép từ 0 đến 40°C phù hợp với nhiều ứng dụng thoát nước và bơm chuyển nước thải thông thường.

    Đối với nước thải công nghiệp chứa hóa chất ăn mòn, dung môi hoặc có nhiệt độ vượt giới hạn trên, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng. Cáp tiêu chuẩn dài 5m cũng cần được tính đến trong phương án bố trí máy và hệ thống điện.

    4. Ứng dụng của máy bơm Tsurumi 50PLS2.4S trong kỹ thuật môi trường
    Máy bơm có thể được xem xét sử dụng trong các ứng dụng sau:

    • Thoát nước sinh hoạt: Bơm chuyển nước thải tại bể thu gom của nhà ở, khách sạn, nhà hàng và công trình dịch vụ.
    • Thoát nước tầng hầm: Hỗ trợ tháo nước tại hố thu, khu vực kỹ thuật hoặc các vị trí có nguy cơ đọng nước, khi cột áp và lưu lượng đáp ứng yêu cầu.
    • Hệ thống xử lý nước thải: Chuyển nước giữa các bể thu gom và bể trung gian đối với nguồn nước có đặc tính phù hợp.
    • Cơ sở sản xuất nhỏ: Bơm thoát nước vệ sinh hoặc nước thải công nghệ không vượt quá giới hạn nhiệt độ và khả năng tương thích vật liệu của thiết bị.
    Trước khi sử dụng cho nước thải công nghiệp, cần đánh giá độ pH, hàm lượng chất rắn, đặc tính ăn mòn và khả năng xuất hiện tạp chất dạng sợi. Những yếu tố này ảnh hưởng đến độ tin cậy của thiết bị và chi phí bảo trì.

    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải trục ngang Tsurumi PLS
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với Diễn đàn SEO Việt Nam chất lượng chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!