Báo giá máy bơm nước thải cắt nghiền rác Tsurumi 100BN47.5 chất lượng giá tố

Báo giá máy bơm nước thải cắt nghiền rác Tsurumi 100BN47.5 chất lượng giá tố

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 26/8/26 lúc 10:01.

  1. MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    305
    Đã được thích:
    0
    Diễn Đàn SEO Việt Nam  Trong các hệ thống thu gom và xử lý nước thải, rác thô, chất rắn dạng sợi và vật liệu mềm có thể gây nhiều vấn đề cho thiết bị bơm. Khi các thành phần này quấn quanh cánh hoặc tích tụ tại vị trí hút, lưu lượng có thể suy giảm và hệ thống dễ phát sinh tình trạng tắc nghẽn.

    Máy bơm nước thải cắt rác Tsurumi 100BN47.5 được phát triển cho nhóm ứng dụng cần vận chuyển nước thải có chứa chất rắn và vật liệu dạng sợi. Dòng BN sử dụng cơ cấu cắt nghiền tích hợp tại khu vực hút, giúp giảm kích thước vật thể trước khi dòng chất lỏng đi qua buồng bơm. Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi xác nhận 100BN47.5 thuộc dòng Submersible Smashing Cutter Pumps BN, sử dụng họng xả DN100 và động cơ 7,5 kW.

    1. Thông số kỹ thuật Tsurumi 100BN47.5
    Theo cấu hình sản phẩm anh cung cấp, các thông số chính của model gồm:

    • Model: Tsurumi 100BN47.5.
    • Công suất: 7,5 kW.
    • Điện áp: 380 V.
    • Lưu lượng tối đa: 2,8 m³/phút.
    • Cột áp tối đa: 24 m.
    • Họng xả: DN100.
    • Cơ cấu: Cánh cắt nghiền rác.
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0–40°C.
    • Vật liệu thân, cánh: Gang.
    • Cáp tiêu chuẩn: 10 m.
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan.
    Cần lưu ý rằng tài liệu kỹ thuật của Tsurumi cho dòng BN ghi cáp tiêu chuẩn 10 m và liệt kê model 100BN47.5 với công suất 7,5 kW. Một số cấu hình hoặc nguồn phân phối có thể thể hiện chiều dài cáp khác nhau, vì vậy khi đặt hàng nên xác nhận đúng mã hàng và cấu hình thực tế.

    2. Công suất động cơ 7,5 kW
    Tsurumi 100BN47.5 sử dụng động cơ công suất 7,5 kW, điện áp 380 V. Đây là mức công suất phù hợp để xem xét cho các trạm bơm nước thải có lưu lượng tương đối lớn và yêu cầu cột áp trung bình.

    Công suất động cơ cung cấp năng lượng cho cụm thủy lực và cơ cấu cắt nghiền trong quá trình vận hành. Khi chất rắn đi vào vùng hút, bộ phận cắt cần duy trì chuyển động cơ học ổn định để giảm kích thước vật liệu trước khi chúng được vận chuyển qua bơm.

    Tài liệu của Tsurumi cho thấy dòng BN sử dụng động cơ cảm ứng kiểu khô, làm việc liên tục, cách điện cấp F và có bộ bảo vệ động cơ tích hợp.

    Trong thực tế, công suất tiêu thụ không phải lúc nào cũng bằng công suất danh định 7,5 kW. Mức tải phụ thuộc vào lưu lượng, cột áp, đặc tính chất lỏng và điều kiện vận hành.

    3. Lưu lượng tối đa 2,8 m³/phút
    Thông số Qmax = 2,8 m³/phút tương đương khoảng 168 m³/h. Đây là lưu lượng tối đa được cung cấp theo cấu hình kỹ thuật mà anh đưa ra.

    Thông số này cho phép 100BN47.5 được xem xét trong các hệ thống thu gom và vận chuyển nước thải có lưu lượng đáng kể. Tuy nhiên, Qmax không phải lưu lượng cố định trong mọi điều kiện.

    Điểm làm việc thực tế phụ thuộc vào đường đặc tính bơm và đặc tính thủy lực của hệ thống. Khi chiều dài đường ống tăng, nhiều van và co được sử dụng hoặc chênh lệch cao độ lớn, tổn thất áp lực tăng lên. Khi đó lưu lượng thực tế có thể thấp hơn Qmax.

    Do đó, khi tư vấn thiết bị cần xác định đồng thời Q yêu cầu và H yêu cầu, thay vì chỉ căn cứ vào lưu lượng tối đa.

    4. Cột áp tối đa 24 m
    Tsurumi 100BN47.5 có Hmax = 24 m theo thông số anh cung cấp. Cột áp là đại lượng thể hiện khả năng tạo áp lực của bơm để đưa nước từ vị trí hút đến điểm xả.

    Trong thiết kế hệ thống nước thải, tổng cột áp cần được xác định từ:

    • Chênh lệch cao độ.
    • Tổn thất ma sát đường ống.
    • Tổn thất qua van.
    • Tổn thất tại co, tê và phụ kiện.
    • Áp lực yêu cầu tại điểm xả.
    Không nên hiểu Qmax 2,8 m³/phút và Hmax 24 m là hai thông số đạt đồng thời tại cùng một điểm. Hai giá trị này nằm trên đặc tính thủy lực của bơm và điểm vận hành thực tế được xác định bởi giao điểm giữa đường đặc tính bơm và đường đặc tính hệ thống.

    5. Họng xả DN100
    Model 100BN47.5 có họng xả DN100, phù hợp với hệ thống đường ống có đường kính danh nghĩa 100 mm.

    Họng xả DN100 tạo điều kiện kết nối với đường ống nước thải có kích thước tương ứng. Tuy nhiên, kích thước đường ống phía sau bơm cần được tính toán theo lưu lượng, vận tốc dòng chảy và đặc tính chất rắn.

    Đối với nước thải chứa nhiều chất rắn, vận tốc dòng chảy cũng cần được kiểm soát nhằm hạn chế hiện tượng lắng đọng trong đường ống. Việc lựa chọn đường kính ống nên được thực hiện đồng bộ với tính toán thủy lực toàn hệ thống.

    6. Cơ cấu cắt nghiền rác của dòng BN
    Đây là đặc điểm kỹ thuật quan trọng của Tsurumi 100BN47.5.

    Tài liệu của Tsurumi mô tả dòng BN sử dụng cánh bán hở với hai cạnh sắc kết hợp với bộ phận dẫn hướng quay mở rộng và nắp hút dạng hình tim. Các chi tiết này tạo thành cơ cấu nghiền cắt nhằm xử lý chất rắn và vật liệu dạng sợi trong dòng nước thải.

    Về nguyên lý, vật liệu được hút vào vùng cắt và chịu tác động cơ học của các cạnh cắt. Kích thước vật thể được giảm trước khi đi qua buồng bơm. Cấu tạo này có ý nghĩa trong những ứng dụng mà rác dạng sợi dễ quấn vào cánh hoặc gây nghẽn tại đường hút.

    Một số loại vật liệu thường gặp trong nước thải sinh hoạt như sợi vải, giấy, vật liệu mềm và các tạp chất dạng sợi có thể gây khó khăn cho bơm thông thường. Việc tích hợp cơ cấu cắt giúp giảm rủi ro liên quan đến những vật liệu này.

    7. Vật liệu thân và cánh bằng gang
    Theo thông số sản phẩm anh cung cấp, thân và cánh của 100BN47.5 sử dụng gang.

    Tài liệu kỹ thuật Tsurumi cho dòng BN thể hiện cánh bán hở và nắp hút sử dụng gang cầu JIS FCD500, trong khi thân bơm sử dụng gang xám JIS FC250. Đây là thông tin vật liệu chi tiết cần được đối chiếu theo đúng cấu hình và mã hàng khi lập hồ sơ kỹ thuật.

    Việc sử dụng vật liệu gang cho các chi tiết kết cấu giúp bơm đáp ứng yêu cầu cơ học trong điều kiện vận hành công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng tương thích hóa học vẫn phải được đánh giá dựa trên thành phần nước thải.

    Đối với nước thải có tính ăn mòn hoặc chứa hóa chất đặc thù, cần kiểm tra pH, nhiệt độ và thành phần hóa học trước khi lựa chọn thiết bị.

    8. Phớt cơ khí và Oil Lifter
    Dòng BN được thiết kế với hai phớt cơ khí phía trong kết hợp Oil Lifter. Tài liệu của Tsurumi cũng ghi nhận vật liệu bề mặt làm kín sử dụng silicon carbide và cơ cấu Oil Lifter được bố trí trong khoang dầu.

    Oil Lifter có vai trò hỗ trợ đưa dầu bôi trơn đến khu vực phớt trong quá trình bơm hoạt động. Cấu tạo này góp phần duy trì điều kiện làm việc phù hợp cho hệ thống làm kín.

    Đối với bơm chìm nước thải, cụm phớt có ý nghĩa quan trọng vì nó giúp ngăn chất lỏng xâm nhập vào khu vực động cơ. Đây là một trong những bộ phận cần được kiểm tra định kỳ trong quá trình bảo trì.

    9. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Tsurumi 100BN47.5 có phạm vi nhiệt độ chất lỏng theo cấu hình được cung cấp là 0–40°C.

    Khoảng nhiệt độ này phù hợp với nhiều hệ thống nước thải sinh hoạt, nước thải đô thị và một số quy trình xử lý nước thải công nghiệp.

    Nếu nước thải có nhiệt độ cao hơn giới hạn cho phép, cần kiểm tra lại cấu hình thiết bị trước khi vận hành. Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến đặc tính chất lỏng, hệ thống làm kín và điều kiện làm việc của động cơ.

    10. Cáp tiêu chuẩn 10 m
    Theo thông tin anh cung cấp, 100BN47.5 đi kèm cáp tiêu chuẩn 10 m.

    Chiều dài cáp này phù hợp với nhiều phương án lắp đặt bơm chìm trong hố thu hoặc bể chứa nước thải. Cáp cần được bố trí tránh kéo căng, va chạm cơ học và các vị trí có nguy cơ làm hư hỏng lớp bảo vệ.

    Tài liệu kỹ thuật của Tsurumi cũng ghi nhận cáp điện PVC hoặc chloroprene rubber tùy cấu hình và cho phép kéo dài cáp theo yêu cầu.

    11. Ứng dụng của Tsurumi 100BN47.5
    Trạm bơm nước thải sinh hoạt
    Trong hệ thống thu gom nước thải khu dân cư, nước thải có thể chứa giấy, sợi vải, vật liệu mềm và nhiều loại rác nhỏ. Cơ cấu cắt nghiền giúp giảm nguy cơ các vật liệu này gây kẹt tại khu vực hút.

    Trạm xử lý nước thải đô thị
    100BN47.5 có thể được xem xét cho các trạm bơm trung chuyển, nơi cần vận chuyển nước thải từ hố thu đến công trình xử lý tiếp theo.

    Nước thải công nghiệp
    Một số ngành sản xuất có thể phát sinh nước thải chứa chất rắn hoặc vật liệu dạng sợi. Khi các thông số hóa học và nhiệt độ nằm trong giới hạn cho phép, model này có thể được xem xét cho công đoạn thu gom và vận chuyển.

    Nước thải chăn nuôi
    Nước thải từ hoạt động chăn nuôi thường chứa nhiều chất rắn hữu cơ. Bơm cắt nghiền có thể được sử dụng trong một số vị trí của hệ thống thu gom nếu đặc tính chất lỏng phù hợp với vật liệu và thiết kế bơm.

    Hố thu nước thải
    Cấu hình bơm chìm giúp thiết bị được lắp trực tiếp trong hố thu. Phương án này phù hợp với các công trình cần vận chuyển nước thải từ vị trí thấp lên tuyến ống hoặc công trình xử lý phía sau.
    Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm nước thải cánh cắt rác
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với Diễn đàn SEO Việt Nam chất lượng chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!