Báo giá cung cấp máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ25.5 giá tốt

Báo giá cung cấp máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ25.5 giá tốt

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 17/7/26 lúc 07:18.

  1. MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    255
    Đã được thích:
    0
    Diễn Đàn SEO Việt Nam  Trong các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, thủy sản, xi mạ và xử lý nước thải, thiết bị bơm thường phải làm việc trong môi trường có chứa các hợp chất gây ăn mòn như muối, axit loãng, kiềm hoặc các chất hữu cơ có khả năng oxy hóa kim loại. Điều này đòi hỏi máy bơm không chỉ đáp ứng yêu cầu về lưu lượng và cột áp mà còn phải có khả năng chống ăn mòn, đảm bảo độ bền và tính ổn định trong quá trình vận hành liên tục.

    Bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ25.5 là dòng bơm chìm chuyên dụng được sản xuất bởi Tsurumi – Japan, hướng đến các ứng dụng trong môi trường nước thải có tính ăn mòn cao. Thiết bị được chế tạo với thân và cánh bơm bằng thép không gỉ, trục inox SUS316 cùng công nghệ Oil Lifter độc quyền của Tsurumi, góp phần nâng cao tuổi thọ của cụm phớt cơ khí và giảm chi phí bảo trì. Với công suất 5.5 kW, lưu lượng lớn và cột áp cao, model này đáp ứng hiệu quả nhu cầu bơm nước thải trong các hệ thống xử lý quy mô vừa và lớn.

    Thông số kỹ thuật máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ25.5
    Máy bơm Tsurumi 80SFQ25.5 được thiết kế để vận chuyển nước thải công nghiệp, nước thải có chứa hóa chất nhẹ hoặc môi trường có khả năng gây ăn mòn kim loại.

    Thông số kỹ thuật

    • Model: Tsurumi 80SFQ25.5
    • Nhà sản xuất: Tsurumi – Japan
    • Công suất: 5.5 kW
    • Điện áp: 380V – 3 pha
    • Lưu lượng lớn nhất (Qmax): 1.35 m³/phút (≈81 m³/h)
    • Cột áp lớn nhất (Hmax): 30 m
    • Họng xả: DN80
    • Nhiệt độ chất lỏng: 0 – 40°C
    • Kích thước vật rắn cho phép đi qua: 18 × 18 mm
    • Vật liệu thân bơm: Thép không gỉ
    • Vật liệu cánh bơm: Thép không gỉ
    • Trục bơm: Inox SUS316
    • Chiều dài cáp điện tiêu chuẩn: 8 m
    • Trang bị công nghệ Oil Lifter
    • Xuất xứ: Nhật Bản
    Những thông số trên cho thấy đây là dòng bơm có khả năng xử lý lưu lượng lớn, vận chuyển nước thải lên độ cao đáng kể và hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

    Phân tích các thông số kỹ thuật
    Động cơ công suất 5.5 kW
    Động cơ 5.5 kW đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục tại các trạm bơm công nghiệp có tải trọng lớn.

    Mức công suất này phù hợp với:

    • Hệ thống xử lý nước thải tập trung.
    • Nhà máy chế biến thực phẩm.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Nhà máy sản xuất giấy.
    • Nhà máy thủy sản.
    • Trạm bơm nước thải khu công nghiệp.
    Động cơ được thiết kế kín nước, đảm bảo khả năng hoạt động ổn định khi lắp đặt chìm hoàn toàn trong nước thải.

    Lưu lượng tối đa đạt khoảng 81 m³/h
    Lưu lượng cực đại 1.35 m³/phút, tương đương khoảng 81 m³/h, giúp máy nhanh chóng thu gom và vận chuyển lượng nước thải lớn.

    Khả năng này đặc biệt phù hợp với:

    • Bể điều hòa có lưu lượng biến động.
    • Hố gom nước thải công nghiệp.
    • Trạm bơm đầu nguồn.
    • Hệ thống tuần hoàn nước sản xuất.
    • Các công trình thoát nước có quy mô lớn.
    Khi thiết kế hệ thống, nên lựa chọn điểm làm việc nằm trong vùng hiệu suất cao trên đường đặc tính của bơm để tối ưu khả năng vận hành và giảm điện năng tiêu thụ.

    Cột áp tối đa 30 m
    Cột áp lớn cho phép thiết bị vận chuyển nước thải qua hệ thống đường ống dài hoặc bơm lên các công trình có cao trình lớn.

    Thông số này phù hợp với:

    • Hệ thống xử lý nước thải nhiều tầng.
    • Trạm bơm trung chuyển.
    • Hệ thống đường ống có tổn thất áp lực lớn.
    • Nhà máy có khoảng cách truyền tải nước xa.
    Sự kết hợp giữa lưu lượng lớn và cột áp cao giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của thiết bị trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

    Cho phép vật rắn đi qua kích thước 18 × 18 mm
    Máy có khả năng cho phép các hạt rắn có kích thước tối đa 18 × 18 mm đi qua mà không làm giảm đáng kể hiệu suất bơm.

    Điều này giúp thiết bị xử lý hiệu quả:

    • Chất rắn lơ lửng.
    • Cặn hữu cơ.
    • Bùn loãng.
    • Tạp chất có kích thước nhỏ trong nước thải.
    Khả năng này góp phần hạn chế nguy cơ tắc nghẽn đường thủy lực và giảm tần suất bảo trì.

    Cấu tạo chống ăn mòn chuyên dụng
    Thân và cánh bơm bằng thép không gỉ
    Một trong những ưu điểm nổi bật của Tsurumi 80SFQ25.5 là toàn bộ thân và cánh bơm đều được chế tạo từ thép không gỉ.

    Loại vật liệu này có nhiều đặc tính phù hợp với ngành môi trường:

    • Chống oxy hóa trong điều kiện ngập nước.
    • Chống ăn mòn bởi nhiều loại hóa chất thông dụng.
    • Duy trì độ bền cơ học trong thời gian dài.
    • Hạn chế bám cặn trên bề mặt cánh bơm.
    • Góp phần duy trì hiệu suất thủy lực ổn định.
    Nhờ đó, thiết bị phù hợp với các hệ thống có yêu cầu cao về độ bền vật liệu.

    Trục bơm bằng inox SUS316
    Trục truyền động sử dụng inox SUS316, loại vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với nhiều loại thép không gỉ thông thường.

    Ưu điểm của inox SUS316 gồm:

    • Khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa ion clorua.
    • Chống gỉ trong điều kiện độ ẩm cao.
    • Chịu tải trọng xoắn lớn.
    • Hạn chế hiện tượng rỗ bề mặt.
    • Duy trì độ chính xác của cụm truyền động trong thời gian dài.
    Đây là vật liệu thường được sử dụng trong ngành hóa chất, công nghiệp thực phẩm và xử lý nước.

    Công nghệ Oil Lifter – Sáng chế độc quyền của Tsurumi
    Máy bơm 80SFQ25.5 được trang bị hệ thống Oil Lifter, một trong những công nghệ đặc trưng của Tsurumi.

    Cơ chế hoạt động của Oil Lifter là đưa dầu bôi trơn đến bề mặt phớt cơ khí ngay cả khi lượng dầu trong buồng dầu giảm xuống dưới mức thông thường.

    Những lợi ích của công nghệ này gồm:

    • Duy trì khả năng bôi trơn liên tục.
    • Giảm ma sát giữa các bề mặt làm kín.
    • Hạn chế phát sinh nhiệt tại phớt cơ khí.
    • Kéo dài tuổi thọ vòng bi và phớt.
    • Giảm chi phí bảo dưỡng định kỳ.
    • Nâng cao độ ổn định khi vận hành trong thời gian dài.
    Đây là yếu tố góp phần nâng cao độ tin cậy của máy bơm trong các hệ thống hoạt động liên tục.

    Ứng dụng của máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ25.5
    Với cấu tạo bằng thép không gỉ và công suất lớn, Tsurumi 80SFQ25.5 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

    • Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Nhà máy xi mạ.
    • Nhà máy chế biến thủy sản.
    • Nhà máy thực phẩm và đồ uống.
    • Nhà máy dược phẩm.
    • Khu công nghiệp và khu chế xuất.
    • Trạm bơm nước thải tập trung.
    • Hệ thống tuần hoàn nước biển.
    • Công trình xử lý nước có môi trường ăn mòn.
    • Hệ thống thu gom nước thải sản xuất.
    Thiết bị đặc biệt phù hợp với các công trình yêu cầu độ bền vật liệu cao và khả năng vận hành liên tục.

    Hướng dẫn lựa chọn và vận hành
    Để máy đạt hiệu suất làm việc ổn định, cần lưu ý:

    • Chọn điểm làm việc phù hợp với đường đặc tính của bơm.
    • Sử dụng đường ống DN80 đồng bộ với họng xả nhằm hạn chế tổn thất áp lực.
    • Không vận hành với chất lỏng có nhiệt độ vượt quá 40°C.
    • Đảm bảo kích thước vật rắn không vượt quá 18 × 18 mm.
    • Kiểm tra định kỳ buồng dầu, cáp điện, phớt cơ khí và hệ thống bảo vệ động cơ.
    • Trang bị tủ điều khiển có chức năng chống quá tải, mất pha và ngắn mạch để tăng độ an toàn khi vận hành.
    Việc bảo trì theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất sẽ giúp thiết bị duy trì hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ.

    Báo giá máy bơm nước thải chống ăn mòn Tsurumi 80SFQ25.5
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Máy bơm nước thải chống ăn mòn

     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với Diễn đàn SEO Việt Nam chất lượng chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!