Bán máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5 giá tốt

Bán máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5 giá tốt

Thảo luận trong 'Máy Móc Công Nghiệp' bắt đầu bởi MATRA, 22/8/26 lúc 07:05.

  1. MATRA Active Member

    Tham gia ngày:
    25/8/23
    Bài viết:
    299
    Đã được thích:
    0
    Diễn Đàn SEO Việt Nam  Trong các hệ thống xử lý nước thải, bể lắng, hố thu bùn, công trình xây dựng, khai thác khoáng sản và các dây chuyền sử dụng bùn khoan, việc vận chuyển hỗn hợp có hàm lượng chất rắn cao đòi hỏi máy bơm có kết cấu phù hợp với môi trường làm việc. Đặc biệt, khi bùn đã lắng và có độ đặc cao, sử dụng bơm nước thải thông thường có thể làm giảm khả năng hút và tăng nguy cơ tắc nghẽn, mài mòn.

    Máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5 là dòng máy bơm chìm hút bùn đặc do Tsurumi – Nhật Bản sản xuất, thuộc dòng KRD, trước đây được gọi là KRS2. Máy bơm Tsurumi KRD47.5 sử dụng động cơ 7,5 kW, họng xả 100 mm, lưu lượng tối đa 2.350 lít/phút và cột áp tối đa 17,1 m. Bơm được thiết kế cho môi trường sand/slurry, có khả năng xử lý chất rắn kích thước đến khoảng 30 mm.

    1. Thông số kỹ thuật máy bơm Tsurumi KRD47.5
    Theo cấu hình anh cung cấp, các thông số chính của máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5 như sau:

    Thông số Giá trị
    Model Tsurumi KRD47.5
    Model tương đương KRS2-100
    Loại bơm Bơm chìm hút bùn đặc
    Công suất 7,5 kW/380V
    Nguồn điện 3 pha
    Lưu lượng tối đa 2,35 m³/phút
    Quy đổi lưu lượng Khoảng 141 m³/h
    Cột áp tối đa 17 m
    Họng xả 100 mm
    Cánh khuấy bùn Có
    Cáp tiêu chuẩn 8 m
    Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    Vật liệu thân Gang
    Vật liệu cánh Gang
    Nhà sản xuất Tsurumi – Nhật Bản


    Catalogue hiện hành của Tsurumi ghi nhận KRD47.5 có công suất 7,5 kW, Qmax 2.350 lít/phút, Hmax 17,10 m, họng xả 100 mm, khả năng xử lý chất rắn tối đa khoảng 30 mm và hàm lượng chất khô tối đa được công bố là 20%.

    Thông số Hmax 17 m theo cấu hình cung cấp có thể xem là giá trị làm tròn từ 17,10 m trong tài liệu kỹ thuật. Khi lập hồ sơ kỹ thuật cho dự án, nên sử dụng thông số của đúng phiên bản máy và đường đặc tính Q-H đi kèm thiết bị.

    2. Cánh khuấy bùn hỗ trợ hút lớp bùn lắng
    Một trong những đặc điểm quan trọng của KRD47.5 là cánh khuấy bùn được bố trí tại khu vực hút. Trong các bể chứa hoặc hố thu, bùn có thể lắng xuống đáy và tạo thành lớp vật liệu có nồng độ chất rắn cao. Nếu không được khuấy tơi, bơm có thể khó đưa lượng bùn này vào buồng bơm.

    Cánh khuấy có nhiệm vụ tác động cơ học vào lớp bùn lắng, làm phân tán vật liệu và tạo hỗn hợp bùn – nước xung quanh vùng hút. Quá trình này hỗ trợ dòng vật liệu đi vào buồng bơm ổn định hơn.

    Tsurumi mô tả dòng KRD/KRS là bơm chìm bùn nặng 3 pha, sử dụng động cơ 4 cực và agitator bằng gang crôm cao để làm lơ lửng chất rắn, hỗ trợ bơm vật liệu trầm tích. Cánh bơm và tấm hút cũng sử dụng vật liệu gang crôm cao trong cấu hình của dòng bơm này.

    Đây là cấu tạo có ý nghĩa đặc biệt đối với các ứng dụng hút bùn đặc, bùn cát, slurry hoặc hỗn hợp chứa bentonite.

    3. Công suất 7,5 kW và khả năng vận chuyển bùn
    KRD47.5 sử dụng động cơ 7,5 kW, nguồn điện 3 pha. Theo tài liệu Tsurumi Europe, phiên bản tiêu chuẩn được công bố ở mức 400V/50Hz; với cấu hình sử dụng tại Việt Nam theo yêu cầu của anh là 380V, khi đặt hàng cần kiểm tra chính xác điện áp và tần số trên nhãn máy cũng như tài liệu xuất xưởng.

    Công suất động cơ cần được đánh giá cùng với lưu lượng và cột áp. Không nên chỉ căn cứ vào công suất 7,5 kW để xác định khả năng bơm bùn. Điểm làm việc thực tế phải được xác định dựa trên đường đặc tính của máy và đặc tính thủy lực của tuyến ống.

    Đối với hệ thống bùn, tổng cột áp thường bao gồm:

    • Chênh cao giữa điểm đặt bơm và điểm xả.
    • Tổn thất ma sát trên đường ống.
    • Tổn thất qua van và phụ kiện.
    • Tổn thất tại các đoạn co, tê, chuyển tiếp.
    • Ảnh hưởng của tỷ trọng hỗn hợp bùn.
    • Ảnh hưởng của hàm lượng chất rắn và tính chất lưu biến.
    Vì vậy, thiết kế máy bơm cần dựa trên điểm làm việc Q-H thực tế, thay vì sử dụng Qmax và Hmax đồng thời.

    4. Lưu lượng tối đa 2,35 m³/phút
    KRD47.5 có lưu lượng tối đa 2,35 m³/phút. Quy đổi sang đơn vị thường sử dụng trong thiết kế hệ thống xử lý nước:

    Q = 2,35 × 60 = 141 m³/h

    Như vậy, lưu lượng cực đại của máy tương đương khoảng 141 m³/h.

    Tuy nhiên, 2,35 m³/phút là giá trị lưu lượng cực đại theo điều kiện đường đặc tính, không phải lưu lượng cố định trong toàn bộ phạm vi cột áp. Khi hệ thống có chiều cao nâng lớn hoặc đường ống dài, lưu lượng thực tế sẽ giảm.

    Đặc biệt với bùn đặc, việc xác định lưu lượng phải xét đến tỷ trọng và hàm lượng chất rắn. Tsurumi công bố dòng KRD có khả năng xử lý chất rắn tối đa khoảng 30 mm và hàm lượng chất khô tối đa khoảng 20% theo thông số kỹ thuật của dòng.

    5. Cột áp tối đa 17 m
    Hmax = 17 m là thông số phù hợp cho các hệ thống bơm bùn có chiều cao nâng trung bình. Catalogue Tsurumi ghi nhận giá trị tối đa 17,10 m đối với KRD47.5.

    Khi tính toán, cần phân biệt giữa chiều cao hình họctổng cột áp. Ví dụ, một hệ thống chỉ có chênh cao 8 m nhưng tuyến ống dài, nhiều van và co có thể yêu cầu tổng cột áp lớn hơn đáng kể.

    Đối với đường ống vận chuyển bùn, tổn thất còn chịu ảnh hưởng của nồng độ chất rắn. Vì vậy, cần tính toán thủy lực dựa trên đặc tính thực tế của bùn thay vì áp dụng trực tiếp các thông số của nước sạch.

    6. Họng xả 100 mm
    KRD47.5 được thiết kế với họng xả 100 mm, phù hợp với hệ thống đường ống hoặc ống mềm có kích thước kết nối tương ứng.

    Tsurumi công bố KRD47.5 sử dụng đường kính xả 100 mm và có các tùy chọn kết nối dạng threaded flange hoặc hose coupling.

    Đường kính DN100 giúp máy đáp ứng nhu cầu vận chuyển lưu lượng tương đối lớn. Tuy nhiên, khi thiết kế đường ống cần duy trì vận tốc phù hợp để hạn chế hiện tượng lắng chất rắn. Nếu vận tốc quá thấp, cát và bùn có thể lắng trong đường ống; nếu vận tốc quá cao, tổn thất áp suất và mức độ mài mòn có thể tăng.

    7. Vật liệu gang và khả năng chống mài mòn
    Theo cấu hình anh cung cấp, KRD47.5 có thân và cánh bằng gang. Đây là kết cấu phù hợp với môi trường công nghiệp chứa chất rắn.

    Trong tài liệu kỹ thuật của dòng KRD47.5, Tsurumi cho biết cánh bơm và tấm hút sử dụng gang crôm, trong khi thân bơm sử dụng gang đúc. Cánh khuấy cũng được thiết kế từ vật liệu có khả năng chịu mài mòn nhằm phục vụ môi trường bùn cát.

    Điều này đặc biệt hữu ích khi bơm phải làm việc với cát, bùn khoáng hoặc vật liệu có tính mài mòn. Tuy nhiên, tốc độ mài mòn vẫn phụ thuộc vào kích thước hạt, độ cứng khoáng vật, nồng độ chất rắn, thời gian vận hành và điều kiện thủy lực.

    8. Nhiệt độ chất lỏng 0–40°C
    KRD47.5 được thiết kế để làm việc với chất lỏng có nhiệt độ 0–40°C, phù hợp với phần lớn ứng dụng xử lý nước thải và bùn ở điều kiện môi trường thông thường. Catalogue Tsurumi cũng xác nhận dải nhiệt độ 0–40°C đối với model này.

    Đối với bùn có nhiệt độ cao hơn phạm vi này, cần trao đổi với nhà cung cấp trước khi lựa chọn. Ngoài nhiệt độ, cũng cần kiểm tra pH và thành phần hóa học. Tài liệu KRD47.5 công bố khoảng pH 5–9 và loại chất lỏng phù hợp là sand/slurry.

    9. Ứng dụng của máy bơm hút bùn đặc Tsurumi KRD47.5
    KRD47.5 có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực môi trường và công nghiệp.

    Hút bùn đáy bể
    Trong hệ thống xử lý nước thải, bùn sau quá trình lắng thường tích tụ tại đáy bể. Cánh khuấy của KRD47.5 hỗ trợ phá lớp bùn và đưa vật liệu vào vùng hút.

    Bơm bùn công nghiệp
    Thiết bị có thể được xem xét cho các loại bùn có chứa cát, chất rắn hoặc khoáng chất, với điều kiện tính chất môi trường nằm trong giới hạn kỹ thuật của máy.

    Bùn bentonite
    KRD/KRS được Tsurumi định hướng cho các môi trường sludge, slurry và chất lỏng chứa bùn cát hoặc bentonite.

    Công trình xây dựng
    Máy có thể sử dụng để hút nước chứa bùn đất, cát tại hố móng, tầng hầm, công trình ngầm hoặc khu vực thi công.

    Xử lý nước thải từ trạm trộn bê tông
    Tsurumi đã công bố trường hợp sử dụng bơm chìm slurry KRS2-100 trong hệ thống xử lý nước thải từ quá trình rửa xe trộn bê tông. Hỗn hợp nước thải có chứa bột xi măng, cát, sỏi và vật liệu lắng; hệ thống sử dụng hai bơm KRS2-100 với họng xả 100 mm, tổng cột áp 10 m và lưu lượng 1,5 m³/phút.
    10. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá tốt
    CÔNG TY CỔ PHẦN MATRA QUỐC TẾ
    Hotline: 0983 480 880 (Zalo/ Call)
    Email: [email protected]
    VP Hà Nội: Số 41, Ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Hà Nội.
    VP Hồ Chí Minh: Số 79/71/6 đường số 4, phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh
    Tham khảo thêm sản phẩm tương tự: Bơm hút bùn đặc Tsurumi
     
    #1

Chia sẻ trang này

Chào mừng các bạn đến với Diễn đàn SEO Việt Nam chất lượng chúc các bạn có những giây phút thật zui zẻ!